Dịch vụ chuyển kho xưởng trọn gói chuyên nghiệp
Máy móc sản xuất, kệ kho, két sắt lớn không thể khiêng bằng sức người. Chúng tôi có đủ thiết bị chuyên dụng và đội thợ được đào tạo cho việc này.

Nhận báo giá chuyển kho xưởng
Điền địa chỉ kho cũ và kho mới, chúng tôi gọi lại để hẹn lịch khảo sát.
Điều làm nên dịch vụ chuyển kho xưởng của chúng tôi
Chuyển kho xưởng khác hẳn chuyển nhà hay văn phòng — đây là những thứ quyết định.
Đủ thiết bị chuyên dụng
Xe đầu kéo, xe cẩu, xe nâng tay và xe nâng máy, con lăn chịu tải, kích thủy lực, máy tời, máy hàn và máy cắt — đủ cho máy móc nặng và cồng kềnh.
Đội thợ được đào tạo tháo lắp
Nhân công nhà xưởng không được đào tạo để tháo lắp máy móc sản xuất. Đội của chúng tôi có thợ chuyên cho từng nhóm thiết bị.
Đền bù 100% giá trị
Hư hỏng hay thất thoát trong quá trình di dời được đền bù theo giá trị tài sản tại thời điểm ký hợp đồng.
Đúng tiến độ đã ký
Mỗi ngày xưởng dừng là một ngày mất doanh thu. Tiến độ được ghi trong hợp đồng và điều phối đủ nhân lực để giữ đúng.
Làm trọn mọi hạng mục
Ngoài máy móc và hàng hoá, chúng tôi nhận luôn hệ thống PCCC, điện nước, điện lạnh, IT và vệ sinh sàn — không phải gọi nhiều nhà thầu.
Nhận cả các tỉnh lân cận
Phục vụ 24/24 trên toàn TPHCM và các tỉnh lân cận: Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Long An, Tiền Giang.
Bảng giá chuyển kho xưởng TPHCM
Ba nhóm chi phí để bạn tự ước lượng trước khi gọi khảo sát.
1. Cước xe tải trong nội thành TPHCM
| Loại xe | 10km đầu | Từ 11 – 44km | Từ 45km trở lên | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| Xe 500kg | 275.000đ | 14.000đ/km | 13.000đ/km | 77.000đ/giờ |
| Xe 750kg | 330.000đ | 15.000đ/km | 14.000đ/km | 77.000đ/giờ |
| Xe 1,5 tấn | 440.000đ | 17.000đ/km | 15.000đ/km | 110.000đ/giờ |
| Xe 1,9 tấn | 550.000đ | 22.000đ/km | 19.000đ/km | 132.000đ/giờ |
| Xe 2 tấn chuyên dụng | 770.000đ | 33.000đ/km | 21.000đ/km | 220.000đ/giờ |
| Xe 5 tấn | Báo giá theo chuyến | — | — | — |
| Xe 10 tấn | Báo giá theo chuyến | — | — | — |
Vuốt ngang để xem đủ bảng
Áp dụng cho xe tải trọng dưới 2 tấn theo đồng hồ km. Xe 5 tấn trở lên báo giá theo từng chuyến.
2. Cước xe tải đi ngoại thành và liên tỉnh
| Loại xe | Từ 40 – 100km | Từ 101km trở lên | Thời gian chờ | Lưu đêm |
|---|---|---|---|---|
| Xe 500kg | 15.000đ/km | 14.000đ/km | 55.000đ/giờ | 220.000đ |
| Xe 750kg | 16.000đ/km | 15.000đ/km | 66.000đ/giờ | 330.000đ |
| Xe 1,5 tấn | 18.000đ/km | 17.000đ/km | 77.000đ/giờ | 330.000đ |
| Xe 1,9 tấn | 20.000đ/km | 19.000đ/km | 110.000đ/giờ | 440.000đ |
| Xe 5 tấn | 33.000đ/km | 31.000đ/km | 110.000đ/giờ | 440.000đ |
| Xe 10 tấn | Báo giá theo chuyến | — | — | — |
Vuốt ngang để xem đủ bảng
Nhận tuyến TPHCM đi Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Long An, Tiền Giang và các tỉnh khác.
3. Nhân công, thiết bị và vật tư
| Hạng mục | Đơn giá |
|---|---|
| Nhân công bốc xếp | 330.000đ – 440.000đ/người/ngày |
| Thuê xe cẩu | Tùy khối lượng và số lượng thiết bị |
| Thuê xe nâng | Tùy khối lượng và số lượng thiết bị |
| Thiết bị hỗ trợ (con lăn, kích thủy lực, máy tời) | Miễn phí |
| Màng PE bọc lót | Miễn phí |
| Thùng carton 60x40x35cm | 17.000đ/thùng |
Vuốt ngang để xem đủ bảng
Phí bốc xếp có thể cao hơn vào ngày lễ, chủ nhật và ca làm sau 23h đêm.
Công thức chung: giá chuyển kho xưởng = chi phí bốc xếp + chi phí thuê xe + phụ phí thiết bị. Gọi 0888 889968 để được khảo sát và báo giá miễn phí.
Quy trình di dời kho xưởng
Năm bước, mọi khâu đều có phương án bằng văn bản trước khi động vào máy móc.
Tiếp nhận thông tin
Hotline 0888 889968 ghi nhận yêu cầu và thống nhất lịch khảo sát tận nơi với doanh nghiệp.
Khảo sát trực tiếp nhà xưởng
Nhân viên tới cả điểm đi và điểm đến, đo đạc và thống kê số lượng máy móc, kích thước thiết bị, lượng hàng trong kho và đồ văn phòng.
Lên phương án, báo giá và ký hợp đồng
Chốt số xe, số nhân công, vật tư đóng gói, công cụ hỗ trợ và thời gian hoàn thành — gồm cả việc có cần xe cẩu, xe nâng hay không. Báo giá theo phương án rồi ký hợp đồng ghi rõ tiến độ, chất lượng và điều khoản an toàn.
Thực hiện di dời
Điều phối nhân công, xe và công cụ theo kế hoạch. Thực hiện đúng các hạng mục đã ký: nhà xưởng, kho hàng, văn phòng, IT, PCCC, điện nước và vệ sinh.
Nghiệm thu và thanh toán
Kiểm tra lại toàn bộ máy móc, thiết bị và hàng hoá đã bàn giao. Không có vướng mắc thì thanh toán và thanh lý hợp đồng.
Giá đã bao gồm — và chưa bao gồm
Chọn trọn gói hoặc chỉ lấy vài hạng mục — tùy nhu cầu của doanh nghiệp.
- ✓ Khảo sát tận nơi cả hai đầu và lên phương án di dời
- ✓ Phân loại, tháo dỡ và lắp lại máy móc nhà xưởng
- ✓ Đóng gói hàng hoá, tháo và chuyển kệ kho
- ✓ Kiểm kê hàng hoá và xếp lại lên kệ
- ✓ Đóng gói, bốc xếp và lắp lại đồ văn phòng
- ✓ Tháo lắp hệ thống IT: máy tính, mạng, máy in, máy photo
- ✓ Tháo và lắp lại hệ thống PCCC
- ✓ Xử lý hệ thống điện nước, điện lạnh, điều hoà
- ✓ Thu gom rác thải và vệ sinh sàn nhà
- ✓ Thiết bị hỗ trợ: con lăn, kích thủy lực, máy tời, máy hàn
- × Xe cẩu và xe nâng — báo giá riêng theo khối lượng
- × Thùng carton 60x40x35cm (17.000đ/thùng)
Những điều nên biết trước khi di dời
Vì sao không nên tự di dời kho xưởng?
Nhà xưởng có sẵn nhân công, nhưng họ không được đào tạo cho việc này. Ba rủi ro thường gặp nhất khi tự di dời:
- Thiếu nhân lực đúng việc — chuyển kho xưởng đòi hỏi kinh nghiệm, kỹ thuật và phương tiện chuyên chở mà hầu như xí nghiệp nào cũng không trang bị.
- Thiếu thiết bị hỗ trợ — máy móc nhà xưởng rất nặng và cồng kềnh, phải có xe nâng, xe cẩu, xe tải nặng mới di chuyển được.
- Dễ xảy ra tai nạn và đổ vỡ — thiệt hại một chiếc máy sản xuất thường lớn hơn nhiều so với tiền thuê dịch vụ cho cả đợt.
Nên thuê dịch vụ khi
- Có máy móc sản xuất nặng, cần xe cẩu hoặc xe nâng
- Kho có hệ thống kệ cao phải tháo và lắp lại
- Phải di dời cả PCCC và hệ thống điện nước
- Tiến độ gấp, không được dừng sản xuất lâu
Có thể tự làm khi
- Kho nhỏ, chỉ có hàng hoá đóng thùng
- Không có máy móc cố định xuống nền
- Khoảng cách gần, đi được nhiều chuyến
- Có sẵn xe nâng và người biết vận hành
Bảy hạng mục trong một lần chuyển kho xưởng
Một lần di dời được chia thành bảy hạng mục. Doanh nghiệp chọn một vài hạng mục hoặc lấy trọn:
- Nhà xưởng — phân loại, tháo dỡ, vận chuyển và lắp đặt lại máy móc, trang thiết bị sản xuất.
- Kho hàng — đóng gói hàng hoá, tháo và chuyển kệ, kiểm kê rồi xếp lại lên kệ ở kho mới.
- Văn phòng — phân loại, bao bọc, bốc xếp và sắp xếp lại tài sản văn phòng trong xưởng.
- IT — tháo và đấu lại máy tính, mạng internet, mạng điện thoại, máy in, máy photocopy, máy fax.
- PCCC — tháo và lắp đặt lại hệ thống phòng cháy chữa cháy.
- Điện nước, điện lạnh — xử lý hệ thống điện, nước, điều hoà tại cả hai đầu.
- Vệ sinh — thu gom và xử lý rác thải, vệ sinh sàn nhà sau khi chuyển xong.
Hệ thống PCCC và điện nước thường cần nghiệm thu lại ở địa điểm mới. Hãy báo sớm để chúng tôi sắp lịch tháo lắp khớp với lịch nghiệm thu của bên quản lý khu công nghiệp.
Chi phí chuyển kho xưởng được tính thế nào?
Giá chuyển kho xưởng được cộng từ ba nhóm:
- Chi phí bốc xếp — 330.000đ – 440.000đ mỗi người mỗi ngày, cao hơn vào ngày lễ, chủ nhật và ca sau 23h.
- Chi phí thuê xe — theo bảng giá nội thành hoặc ngoại thành ở trên.
- Phụ phí thiết bị — xe nâng, xe cẩu, tùy kích thước và khối lượng máy móc.
Ví dụ: xưởng hơn 500m², tổng khối lượng khoảng 30 tấn, nhiều máy lớn cần xe nâng và xe cẩu, 6 nhân công làm trong 2 ngày:
- Bốc xếp: 6 người × 330.000đ × 2 ngày = 3,6 triệu
- Xe tải: 2 xe 10 tấn + 1 xe 15 tấn = khoảng 4,8 triệu
- Xe nâng và xe cẩu: 3 – 4 triệu
Tổng chi phí rơi vào khoảng 12 triệu đồng.
Con số trên chỉ là ví dụ minh hoạ. Giá thực tế phụ thuộc số máy cần cẩu, chiều cao kệ kho và khoảng cách giữa hai địa điểm — phải khảo sát mới chốt được.
Hình ảnh dịch vụ chuyển kho xưởng





Cam kết ghi trong hợp đồng
Đền bù 100% giá trị tài sản
Nếu xảy ra thiệt hại trong quá trình di dời, đền bù theo giá trị tài sản tại thời điểm hợp đồng được ký kết.
Đúng tiến độ và điều khoản hợp đồng
Các công đoạn di dời tuân theo điều khoản về thời gian, chất lượng và an toàn đã ghi trong hợp đồng.
Phương tiện đầy đủ, không thiếu chuyến
Đội xe tải đa dạng kích cỡ và tải trọng, kèm xe cẩu và xe nâng, phù hợp với mọi mô hình nhà xưởng.
Chuyên viên cho từng nhóm thiết bị
Đội tháo lắp thiết bị điện, máy móc nặng và đồ văn phòng riêng biệt, nắm rõ từng bước xử lý kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp
Những câu doanh nghiệp hỏi nhiều nhất trước khi đặt dịch vụ di dời kho xưởng.
Khảo sát chuyển kho xưởng diễn ra như thế nào?
Nhân viên tới tận nơi đo đạc và thống kê: số lượng và kích thước máy móc, lượng hàng trong kho, trang thiết bị văn phòng. Khảo sát cả điểm đi và điểm đến rồi hai bên thống nhất phương án tối ưu.
Chi phí di dời kho xưởng tính ra sao?
Giá = chi phí bốc xếp + chi phí thuê xe + phụ phí thiết bị. Bốc xếp 330.000đ – 440.000đ/người/ngày, xe theo bảng giá, xe cẩu và xe nâng tính theo khối lượng máy móc.
Báo giá và ký hợp đồng ra sao?
Sau khi khảo sát, chúng tôi báo giá dựa trên phương án đã tư vấn. Hai bên thống nhất chi phí rồi mới ký hợp đồng, trong đó ghi rõ tiến độ, chất lượng và điều khoản an toàn.
Cần những thiết bị chuyên dụng nào?
Xe đầu kéo, xe cẩu, xe nâng tay và xe nâng máy, con lăn chịu tải, con đội thủy lực, máy tời, máy hàn, máy cắt, xe tải nặng và đồ bảo hộ cho công nhân.
Bàn giao và thanh toán thế nào?
Cả hai bên cùng kiểm tra máy móc, thiết bị và hàng hoá đã vận chuyển. Nếu mọi thứ đều ổn thì khách hàng thanh toán theo hợp đồng và thanh lý.
Có nhận di dời hệ thống PCCC và điện nước không?
Có. Đây là hai hạng mục riêng trong gói trọn gói. Bạn nên báo sớm để chúng tôi sắp lịch tháo lắp khớp với lịch nghiệm thu ở địa điểm mới.
Có nhận di dời kho xưởng đi tỉnh không?
Có. Ngoài TPHCM, chúng tôi nhận di dời kho xưởng đi Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Long An, Tiền Giang và các tỉnh lân cận, phục vụ 24/24.
Dịch vụ liên quan
Cần báo giá cho kho xưởng của bạn?
Gọi trực tiếp hoặc để lại số, chúng tôi tới khảo sát cả hai đầu và lên phương án di dời.
Yêu cầu khảo sát miễn phí







