Xếp hàng tiếng anh là gì?

Trong Tiếng Anh, Xếp hàng là “Stowage”, có phiên âm cách đọc là  /ˈstoʊɪdʒ/.

Xếp hàng “Stowage” là quá trình sắp xếp và đặt hàng hóa vào các phương tiện vận chuyển như tàu biển, container, xe tải hoặc bất kỳ phương tiện vận chuyển nào khác một cách an toàn và hợp lý để tận dụng không gian và bảo đảm an toàn trong quá trình vận chuyển.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Xếp hàng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Sắp xếp hàng hóa: Cargo arrangement
  2. Tổ chức hàng hóa: Goods organization
  3. Phương pháp xếp hàng: Stowage method
  4. Kỹ thuật xếp hàng: Stowage technique
  5. Xếp hàng hợp lý: Proper stowage
  6. Bố trí hàng hóa: Cargo disposition
  7. Đặt hàng vào container: Loading cargo into containers
  8. Xếp dựa trên trọng tâm: Stowage based on center of gravity
  9. Phân loại hàng hóa: Cargo classification
  10. Xếp hàng an toàn: Secure stowage

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Stowage” với nghĩa là “Xếp hàng” và dịch sang tiếng Việt:

1. The stowage of goods on the ship was carefully planned to ensure stability during the voyage.

=>Việc xếp hàng trên tàu được lên kế hoạch cẩn thận để đảm bảo sự ổn định trong suốt hành trình.

2. The stowage of fragile items required extra padding and secure fastening to prevent damage during transport.

=>Việc xếp hàng các mặt hàng dễ vỡ yêu cầu việc bọc thêm và cố định chặt chẽ để ngăn chặn hư hại trong quá trình vận chuyển.

3. Proper stowage ensures the effective utilization of cargo space in the warehouse.

=>Việc xếp hàng đúng cách đảm bảo sử dụng hiệu quả không gian chứa hàng trong kho.

4. The shipping crew is responsible for overseeing the stowage of all cargo on board.

=>Phi hành đoàn vận chuyển chịu trách nhiệm giám sát việc xếp hàng của tất cả hàng hóa trên tàu.

5. The stowage plan for the container ship was devised to optimize loading and unloading efficiency.

=>Kế hoạch xếp hàng cho tàu container được lên kế hoạch để tối ưu hóa hiệu suất xếp dỡ.

6. Stowage of hazardous materials must adhere to strict safety protocols.

=>Xếp hàng vật liệu nguy hiểm phải tuân thủ các giao thức an toàn nghiêm ngặt.

7. The stowage of perishable goods requires refrigerated containers for temperature control.

=>Việc xếp hàng các loại hàng hóa dễ hỏng yêu cầu container lạnh để kiểm soát nhiệt độ.

8. The loading crew followed the stowage instructions meticulously to prevent any shifting of the cargo during transit.

=>Phi hành đoàn xếp hàng tuân thủ các chỉ dẫn xếp hàng một cách tỉ mỉ để ngăn chuyển động của hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

9. The stowage of the machinery required additional reinforcement to withstand the sea conditions.

=>Xếp hàng máy móc yêu cầu sự gia cố bổ sung để chịu được điều kiện biển.

10. Stowage of goods in the warehouse should be organized systematically for easy access and inventory management.

=>Việc xếp hàng trong kho cần được tổ chức một cách có hệ thống để dễ dàng tiếp cận và quản lý kiểm kê1.

Rate this post