Warehousing fee tiếng việt là gì?

Trong Tiếng Việt, Warehousing fee được dịch là “Phí gom hàng tại kho”, có phiên âm cách đọc là /ˈwerˌhaʊzɪŋ fiː/.

Warehousing fee “Phí gom hàng tại kho” là thuật ngữ được sử dụng để chỉ các loại hàng hóa có khả năng gây nguy hiểm cho con người, môi trường hoặc tài sản khác khi vận chuyển hoặc sử dụng một cách không đúng cách. Các loại hàng hóa này có thể bao gồm các chất hóa học, vật liệu nổ, chất độc hại, chất dễ cháy hoặc các vật phẩm có thể gây nguy hiểm trong quá trình vận chuyển.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Warehousing fee” và cách dịch sang tiếng Việt:

  1. Storage Charge: Phí lưu trữ
  2. Handling Fee: Phí xử lý
  3. Inventory Cost: Chi phí tồn kho
  4. Warehouse Rent: Tiền thuê kho
  5. Surcharge: Phụ phí
  6. Palletization Fee: Phí pallet
  7. Demurrage Charge: Phí trễ chuyến
  8. Shelving Fee: Phí kệ đựng hàng
  9. Loading/Unloading Fee: Phí xếp dỡ hàng
  10. Maintenance Fee: Phí bảo dưỡng

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ Phí gom hàng tại kho với nghĩa là “Warehousing fee” và dịch sang tiếng Anh:

1. Phí gom hàng tại kho được tính dựa trên thời gian lưu trữ hàng hoặc diện tích không gian kho.

=>Warehousing fees are calculated based on the time the goods are stored or the warehouse space occupied.

2. Bảng giá phí gom hàng tại kho thường biến đổi theo nhu cầu và vùng địa lý.

=>Warehousing fee schedules often vary based on demand and geographical location.

3. Người sử dụng dịch vụ kho cần xem xét chi phí gom hàng tại kho khi lập kế hoạch vận chuyển hàng hóa.

=>Users of warehouse services need to consider warehousing fees when planning the transportation of goods.

4. Đối với hàng hóa lưu trữ lâu dài, phí gom hàng tại kho thường được áp dụng theo tháng hoặc theo năm.

=>For long-term stored goods, warehousing fees are often applied on a monthly or yearly basis.

5. Công ty vận chuyển cần tính toán phí gom hàng tại kho để đưa ra các chiến lược giá cạnh tranh.

=>Transportation companies need to calculate warehousing fees to devise competitive pricing strategies.

6. Phí gom hàng tại kho có thể thay đổi dựa trên loại hàng hóa và điều kiện lưu trữ.

=>Warehousing fees may vary based on the type of goods and storage conditions.

7. Một số kho có chính sách miễn giảm phí gom hàng tại kho cho việc lưu trữ lâu dài.

=>Some warehouses have policies for waiving or reducing warehousing fees for long-term storage.

8. Phí gom hàng tại kho thường bao gồm cả chi phí xếp dỡ và vận chuyển trong quá trình lưu trữ hàng hóa.

=>Warehousing fees often encompass both loading/unloading and transportation costs during the storage of goods.

9. Chúng tôi cần đánh giá tổng chi phí gom hàng tại kho trước khi quyết định lưu trữ hàng hóa tại một kho bất kỳ.

=>We need to assess the overall warehousing fees before deciding to store goods in any warehouse.

10. Hãy yêu cầu thông tin chi tiết về phí gom hàng tại kho trước khi ký hợp đồng với bất kỳ nhà kho nào.

=>Request detailed information about the warehousing fees before signing a contract with any warehouse.

Rate this post