Voyage charter tiếng việt là gì?

Trong Tiếng Việt, Voyage charter được dịch là “Tàu chuyến“, có phiên âm cách đọc là /ˈvɔɪ.ɪdʒ ˈtʃɑrtər/.

Voyage charter “Tàu chuyến” là một loại hợp đồng vận chuyển hàng hóa hoặc hợp đồng thuê tàu trong đó người thuê tàu hoặc người chủ hàng thuê tàu theo từng chuyến cụ thể, thay vì thuê tàu trong một khoảng thời gian cố định hoặc thuê tàu dài hạn. Đây là loại hợp đồng mà tàu được thuê cho một chuyến đi cụ thể hoặc một số chuyến đi nhất định và người thuê tàu chịu trách nhiệm về chi phí vận chuyển, nhiên liệu và các chi phí phát sinh khác trong suốt chuyến đi đó.

Dưới đây là một số từ liên quan với Tàu chuyến và cách dịch sang tiếng Việt:

  1. Charter Party: Hợp đồng thuê tàu.
  2. Fixture: Hợp đồng thuê tàu cụ thể.
  3. Cargo Owner/Charterer: Chủ hàng/người thuê tàu.
  4. Port of Loading/Discharge: Cảng hàng hóa lên/xuống tàu.
  5. Laytime: Thời gian tàu được chủ hàng dùng để tải/xả hàng.
  6. Demurrage: Phí trễ chờ (khi tàu chậm tải/xả hàng so với thời gian cho phép).
  7. Deadweight Tonnage: Trọng tải tàu.
  8. Voyage Expenses: Chi phí vận chuyển trong chuyến đi.
  9. Freight Rate: Tỷ lệ cước phí.
  10. Bill of Lading: Vận đơn.

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ Tàu chuyến với nghĩa là “Voyage charter” và dịch sang tiếng Anh:

1. Tàu chuyến đòi hỏi chủ hàng phải trả phí vận chuyển cho mỗi chuyến đi cụ thể.

=>A voyage charter demands the cargo owner to pay the transportation fee for each specific journey.

2. Hợp đồng tàu chuyến thường ký kết giữa chủ hàng và chủ tàu trước mỗi chuyến đi.

=>The voyage charter contract is commonly signed between the cargo owner and the shipowner prior to each voyage.

3. Chủ hàng chịu trách nhiệm về chi phí vận chuyển và các khoản phí khác trong hợp đồng tàu chuyến.

=>The cargo owner is responsible for transportation costs and other charges in the voyage charter agreement.

4. Tàu chuyến đòi hỏi chủ hàng tuân thủ các điều kiện về thời gian và cảng giao nhận hàng.

=>The voyage charter demands that the cargo owner adhere to conditions concerning time and port of cargo delivery.

5. Các điều khoản trong hợp đồng tàu chuyến thường bao gồm thông tin về địa chỉ đường đi, thời gian vận chuyển và cước phí.

=>The terms in the voyage charter contract often encompass details about the route, transit time, and freight charges.

6. Trong hợp đồng tàu chuyến, việc thanh toán cước phí vận chuyển thường được xác định trước cho mỗi chuyến đi.

=>In the voyage charter contract, payment of the transportation fee is usually predetermined for each voyage.

7. Hợp đồng tàu chuyến chỉ rõ các điều kiện vận chuyển hàng hóa và quy định về trách nhiệm của cả chủ hàng và chủ tàu.

=>The voyage charter contract specifies conditions for cargo transportation and defines responsibilities for both the cargo owner and the shipowner.

8. Chủ tàu có nghĩa vụ cung cấp tàu ở trạng thái hoạt động tốt nhất theo quy định trong hợp đồng tàu chuyến.

=>The shipowner is obliged to provide the vessel in the best operational condition as stipulated in the voyage charter contract.

9. Vận đơn thường là một phần quan trọng trong hợp đồng tàu chuyến để xác nhận thông tin về hàng hóa và điều kiện vận chuyển.

=>The bill of lading is often a crucial part of the voyage charter contract to confirm cargo details and transportation conditions.

10. Mỗi hợp đồng tàu chuyến đều chứa đựng các quy định cụ thể về lịch trình và điều kiện giao nhận hàng hóa.

=>Each voyage charter contract contains specific regulations regarding schedules and cargo delivery conditions.

Rate this post