Train journey tiếng việt là gì?

Trong Tiếng Việt, Train journey được dịch là “Hành trình tàu hỏa”, có phiên âm cách đọc là /treɪn ˈdʒɜːrni/.

Train journey “Hành trình tàu hỏa” là quãng đường hoặc chuyến đi của tàu hỏa từ điểm khởi hành đến điểm đích. Nó bao gồm toàn bộ hành trình mà tàu hỏa đi qua, từ khi xuất phát cho đến khi đến nơi đích hoặc điểm kết thúc. Hành trình tàu hỏa thường liên quan đến thời gian, khoảng cách và các điểm dừng chờ.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Train journey và cách dịch sang tiếng Việt:

  1. Rail travel: Du lịch bằng đường sắt
  2. Trip itinerary: Lịch trình chuyến đi
  3. Train route: Tuyến đường tàu hỏa
  4. Railway transportation: Giao thông đường sắt
  5. Ticket reservation: Đặt vé
  6. Platform: Ga (nơi tàu dừng)
  7. Connection: Kết nối
  8. Ticket inspector: Người kiểm tra vé
  9. Scheduled departure: Xuất phát theo lịch trình
  10. Passenger car: Toa xe hành khách

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Train journey với nghĩa là “Hành trình tàu hỏa” và dịch sang tiếng Anh:

1. Hành trình tàu hỏa dọc theo bờ biển là một trải nghiệm tuyệt vời.

=>The train journey along the coast is a wonderful experience.

2. Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một hành trình tàu hỏa đến các thành phố lớn.

=>We are planning a train journey to major cities.

3. Hành trình tàu hỏa qua cánh đồng xanh mướt làm lòng người thêm yên bình.

=>The train journey through the green fields makes the heart more peaceful.

4. Đôi khi hành trình tàu hỏa có thể mất nhiều giờ đồng hồ.

=>Sometimes a train journey can take many hours.

5. Mục tiêu của chúng tôi là thực hiện hành trình tàu hỏa xuyên qua rừng núi.

=>Our goal is to make a train journey through the mountains.

6. Hành trình tàu hỏa từ thành phố này đến thành phố khác rất tiện lợi.

=>The train journey from one city to another is very convenient.

7. Tôi đã chụp nhiều bức ảnh trong suốt hành trình tàu hỏa để lưu giữ kỷ niệm.

=>I took many photos during the train journey to preserve memories.

8. Hành trình tàu hỏa này bao gồm nhiều dừng chân tại các thị trấn nhỏ.

=>This train journey includes many stops at small towns.

9. Dự định của họ là tổ chức một hành trình tàu hỏa chạy qua cảnh đẹp thiên nhiên.

=>Their plan is to organize a train journey through beautiful landscapes.

10. Một hành trình tàu hỏa ngắn có thể làm tôi cảm thấy sảng khoái hơn.

=>A short train journey can make me feel more refreshed.

5/5 - (1 bình chọn)