Thủ kho tiếng anh là gì?

Trong Tiếng Anh, Thủ khoa “Stock keeper”, có phiên âm Anh Anh /stɒk ˈkiːpər/ – phiên âm Anh Mỹ /stɑːk ˈkiːpər/

Thủ kho “Stock keeper” là một thuật ngữ thường được sử dụng trong ngành quản lý hàng hóa và kho vận, đề cập đến người đảm nhận vai trò quản lý, kiểm soát và tổ chức hàng hóa trong kho. Công việc chủ yếu của thủ kho bao gồm việc nhận, kiểm tra, lưu trữ và phân phối hàng hóa theo yêu cầu.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Stock keeper” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Inventory Controller: Người kiểm soát hàng tồn kho
  2. Warehouse Manager: Quản lý kho
  3. Stock Clerk: Nhân viên kiểm kho
  4. Storekeeper: Người quản lý kho
  5. Inventory Supervisor: Giám sát hàng tồn kho
  6. Logistics Coordinator: Người phối hợp vận chuyển và kho
  7. Supply Chain Manager: Quản lý chuỗi cung ứng
  8. Inventory Analyst: Nhà phân tích hàng tồn kho
  9. Material Handler: Người xử lý vật liệu
  10. Stockroom Attendant: Nhân viên quản lý phòng kho

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Stock keeper với nghĩa là “Thủ kho và dịch sang tiếng Việt:

1. The stock keeper is responsible for organizing and managing the warehouse inventory.

=>Người thủ kho chịu trách nhiệm tổ chức và quản lý hàng tồn kho trong kho.

2. As a stock keeper, his duty involves maintaining accurate records of incoming and outgoing goods.

=>Là một người thủ kho, nhiệm vụ của anh ấy bao gồm duy trì các bản ghi chính xác về hàng hóa đầu vào và đầu ra.

3. The stock keeper ensures that the stock levels are sufficient to meet customer demands.

=>Người thủ kho đảm bảo rằng mức tồn kho đủ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

4. Every stock keeper should conduct regular inventory checks to prevent discrepancies.

=>Mọi người thủ kho nên thực hiện kiểm tra hàng tồn kho thường xuyên để ngăn chặn những sai khác.

5. A competent stock keeper efficiently manages the storage and retrieval of goods in the warehouse.

=>Một người thủ kho có năng lực quản lý lưu trữ và lấy hàng hóa trong kho một cách hiệu quả.

6. The stock keeper coordinates with suppliers to ensure timely deliveries and stock replenishment.

=>Người thủ kho phối hợp với nhà cung cấp để đảm bảo việc giao hàng và tái cung cấp hàng hóa đúng thời hạn.

7. His role as a stock keeper involves organizing and arranging stock in an orderly manner.

=>Vai trò của anh ấy là người thủ kho bao gồm việc sắp xếp và bố trí hàng hóa một cách gọn gàng.

8. The stock keeper monitors inventory levels and notifies the management of any shortages.

=>Người thủ kho giám sát mức tồn kho và thông báo cho quản lý về bất kỳ thiếu hụt nào.

9. The stock keeper oversees the loading and unloading of goods to maintain stock accuracy.

=>Người thủ kho giám sát quá trình xếp và dỡ hàng để duy trì sự chính xác của tồn kho.

10. Training and expertise are essential for a stock keeper to effectively manage warehouse operations.

=>Đào tạo và chuyên môn là rất quan trọng đối với một người thủ kho để quản lý hiệu quả các hoạt động trong kho.

Rate this post