Tàu kết nối tiếng anh là gì?

Trong Tiếng Anh, Tàu kết nối là “Connection vessel”, có phiên âm cách đọc là /kəˈnɛkʃən ˈvɛsəl/.

Tàu kết nối “Connection vessel” thường được sử dụng để chỉ một loại tàu hoặc phương tiện vận chuyển khác, được sử dụng để kết nối hoặc chuyển hành khách hoặc hàng hóa từ một điểm đến đến một điểm khác trong hành trình du lịch hoặc giao thông. Đây có thể là tàu, xe buýt, máy bay, tàu hỏa hoặc bất kỳ phương tiện nào khác được sử dụng để di chuyển hành khách hoặc hàng hóa từ một điểm đến đến một điểm trung chuyển, nơi họ có thể chuyển sang một phương tiện khác để tiếp tục hành trình của mình.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Connection vessel” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Tàu chuyển đổi: Transfer ferry
  2. Tàu hỏa kết nối: Connecting train
  3. Phương tiện vận chuyển chuyển tiếp: Transit transport
  4. Xe ô tô đưa đón: Shuttle car
  5. Tàu di chuyển: Transfer vessel
  6. Phương tiện giao thông nối: Connecting transport
  7. Phương tiện chuyển đổi hành khách: Passenger transfer vehicle
  8. Tàu nối: Linking vessel
  9. Xe đưa đón hành khách: Passenger shuttle
  10. Xe vận chuyển kết nối: Connection transport vehicle

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Connection vessel” với nghĩa là “Tàu kết nối” và dịch sang tiếng Việt:

1. The connection vessel will transport passengers from the port to the nearby island.

=>Tàu kết nối sẽ vận chuyển hành khách từ cảng đến hòn đảo gần đó.

2. Passengers must board the connection vessel to reach the main terminal.

=>Hành khách phải lên tàu kết nối để đến nhà ga chính.

3. The connection vessel departs every hour for the offshore platforms.

=>Tàu kết nối khởi hành mỗi giờ đến các nền tảng ngoài khơi.

4. Please wait at the designated area for the connection vessel to arrive.

=>Vui lòng đợi ở khu vực chỉ định cho tàu kết nối đến.

5. The resort provides a connection vessel for guests to access the private beach.

=>Khu nghỉ cung cấp tàu kết nối cho khách để tiếp cận bãi biển riêng.

6. The connection vessel is undergoing maintenance and won’t be available until tomorrow.

=>Tàu kết nối đang được bảo dưỡng và sẽ không sẵn có cho đến ngày mai.

7. Passengers are required to wear life jackets while on board the connection vessel.

=>Hành khách phải đeo áo phao khi lên tàu kết nối.

8. The connection vessel facilitates transportation between the islands.

=>Tàu kết nối tạo điều kiện cho việc vận chuyển giữa các hòn đảo.

9. The connection vessel has a capacity of 150 passengers.

=>Tàu kết nối có sức chứa 150 hành khách.

10. The connection vessel operates as a ferry, shuttling between the two docks.

=>Tàu kết nối hoạt động như một tàu phà, di chuyển giữa hai bến cảng.

5/5 - (1 bình chọn)