Tải trọng tiếng anh là gì? 

Trong Tiếng Anh, tải trọng là “Load”, phiên âm Anh Mỹ /loʊd/ – phiên âm Anh Anh  /ləʊd/.

Tải trọng “Load” là trọng lượng hoặc khối lượng tối đa mà một phương tiện hoặc thiết bị có khả năng mang hoặc vận chuyển. Điều này áp dụng cho nhiều loại phương tiện, bao gồm xe ôtô, xe tải, máy bay, tàu vũ trụ, tên lửa, và các loại máy móc và thiết bị khác.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Tải trọng ” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Tải trọng tối đa: Maximum payload
  2. Tải trọng cho phép: Permissible load
  3. Tải trọng chuyên chở: Cargo load
  4. Tải trọng an toàn: Safe load
  5. Giới hạn tải trọng: Load limit
  6. Tải trọng lý tưởng: Ideal load
  7. Tải trọng hữu ích: Useful load
  8. Tải trọng xác định: Specified load
  9. Tải trọng trên cầu: Bridge load
  10. Tải trọng tối thiểu: Minimum load

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Load” với nghĩa là “Tải trọng” và dịch sang tiếng Việt:

1. The truck’s maximum load capacity is 5 tons.

=>Khả năng chịu tải trọng tối đa của xe tải là 5 tấn.

2. Make sure not to exceed the load limit on the bridge.

=>Hãy đảm bảo không vượt quá giới hạn tải trọng trên cầu.

3. The elevator has a safe load capacity of 1000 kilograms.

=>Thang máy có khả năng chịu tải trọng an toàn là 1000 kilogram.

4. The aircraft’s load includes passengers and cargo.

=>Tải trọng của máy bay bao gồm hành khách và hàng hóa.

5. Engineers are calculating the load distribution for the bridge.

=>Các kỹ sư đang tính toán sự phân phối tải trọng cho cầu.

6. The load on the suspension bridge is constantly monitored.

=>Tải trọng trên cầu treo được giám sát liên tục.

7. The construction crane can lift heavy loads with ease.

=>Cần cẩu xây dựng có thể nâng tải trọng nặng dễ dàng.

8. The forklift operator is responsible for handling the cargo load.

=>Người điều khiển xe nâng chịu trách nhiệm vận hành tải trọng hàng hóa.

9. The shipping company provides load securing services.

=>Công ty vận tải cung cấp dịch vụ cố định tải trọng.

10. We need to balance the load in the truck to ensure stability.

=>Chúng ta cần cân bằng tải trọng trong xe tải để đảm bảo sự ổn định.

5/5 - (1 bình chọn)