Railway tiếng việt là gì?

Trong Tiếng Việt, Railway được dịch là “Đường ray”, phiên âm theo Anh Anh /ˈreɪlweɪ/ – phiên âm theo Anh Mỹ /ˈreɪlˌweɪ/

Railway “Đường ray” là một hệ thống gồm các đường sắt (rails) được lắp đặt song song và mắc kẹt một cách cố định, thường được sử dụng để di chuyển tàu hỏa hoặc các phương tiện trên bánh xe thép. Đường ray cung cấp cơ sở hạ tầng cho việc vận chuyển hàng hóa và người qua các tuyến đường sắt.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Railway” và cách dịch sang tiếng Việt:

  1. Gasoline: Xăng
  2. Diesel: Dầu diesel
  3. Petroleum: Dầu mỏ
  4. Biofuel: Nhiên liệu sinh học
  5. Natural gas: Khí tự nhiên
  6. Renewable energy: Năng lượng tái tạo
  7. Fossil fuel: Nhiên liệu hóa thạch
  8. Ethanol: Etanol
  9. Biodiesel: Biodiesel
  10. Jet fuel: Nhiên liệu máy bay

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ Đường ray với nghĩa là “Railway” và dịch sang tiếng Anh:

1. Tàu hỏa đã rời ga và lăn bánh trên đường ray.

=>The train has left the station and is rolling on the railway.

2. Công nhân đang sửa chữa đường ray để đảm bảo an toàn cho việc hoạt động của tàu.

=>Workers are repairing the railway to ensure safety for train operations.

3. Tôi thích ngồi ở cửa sổ để nhìn ra khung cảnh ngoại ô khi đi tàu trên đường ray. 

=>I like sitting by the window to see the suburban landscape while traveling on the railway.

4. Đường ray này nối liền hai thành phố lớn với nhau.

=>This railway connects two major cities together.

5. Tàu đêm sẽ đi qua một phần đường ray dốc và vùng núi đẹp mắt.

=>The night train will pass through a section of steep railway and scenic mountains.

6. Nhân viên kiểm tra vé trên đường ray để đảm bảo hành khách có vé hợp lệ.

=>The staff checks tickets on the railway to ensure passengers have valid tickets.

7. Cảnh đường ray băng qua cánh đồng hoa rất là hấp dẫn vào mùa xuân.

=>The sight of the railway passing through flower fields is very attractive in spring.

8. Dự án xây dựng đường ray mới sẽ cải thiện giao thông và vận chuyển hàng hóa.

=>The new railway construction project will improve transportation and freight.

9. Đường ray cao tốc đem lại lợi ích lớn về tốc độ và hiệu suất cho việc di chuyển.

=>High-speed railway provides significant benefits in terms of speed and efficiency for transportation.

10. Việc phát triển hệ thống đường ray đô thị có thể giảm thiểu tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm môi trường.

=>Developing urban railway systems can reduce traffic congestion and environmental pollution.

Rate this post