Place and date of release tiếng việt là gì?

Trong Tiếng Việt, Place and date of release được dịch là “Nơi và ngày phát hành”, có phiên âm cách đọc là /pleɪs ənd deɪt əv rɪˈliːs/. 

Place and date of release “Nơi và ngày phát hành” thường được sử dụng trong các tài liệu, chứng từ hoặc giấy tờ để xác định địa điểm và thời điểm chính xác mà tài liệu đó được tạo ra hoặc phát hành. Trong quá trình xử lý các văn bản, thông tin về “Nơi và ngày phát hành” cực kỳ quan trọng, vì nó xác định nguồn gốc và tính hợp lệ của tài liệu đó.

Dưới đây là một số từ liên quan với Nơi và ngày phát hành và cách dịch sang tiếng Việt:

  1. Place of issue: Nơi cấp
  2. Date of issue: Ngày cấp
  3. Issuing authority: Cơ quan cấp
  4. Location and date of issuance: Địa điểm và ngày cấp
  5. Location where issued: Nơi cấp phát
  6. Issuance date: Ngày cấp phát
  7. Place and time of issuance: Nơi và thời gian cấp
  8. Where and when issued: Nơi và khi nào được cấp
  9. Location and date of issue: Nơi và ngày cấp
  10. Venue and date of issuance: Địa điểm và ngày cấp phát

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ Nơi và ngày phát hànhvới nghĩa là “Place and date of release và dịch sang tiếng Anh:

1. Đây là nơi và ngày phát hành của tài liệu chúng ta:

=>This is the place and date of release of our document.

2. Có sẵn thông tin về nơi và ngày phát hành trong hồ sơ:

=>Information about the place and date of release is available in the records.

3. Bạn có biết nơi và ngày phát hành của quyển sách này không?

=>Do you know the place and date of release of this book?

4. Chúng tôi cần xác định nơi và ngày phát hành chính xác.

=>We need to determine the exact place and date of release.

5. Hãy xác định nơi và ngày phát hành trên bản gốc của văn bản.

=>Identify the place and date of release on the original document.

6. Nơi và ngày phát hành của hợp đồng rất quan trọng.

=>The place and date of release of the contract are very important.

7. Xin vui lòng cung cấp thông tin về nơi và ngày phát hành.

=>Please provide information about the place and date of release.

8. Bạn có biết nơi và ngày phát hành của bản sao không?

=>Do you know the place and date of release of the copy?”

9. Thông tin về nơi và ngày phát hành sẽ được cập nhật sau.

=>Information about the place and date of release will be updated later.

10. Đây là một ví dụ minh họa về nơi và ngày phát hành của tài liệu.

=>This is an illustration of the place and date of release of the document.

Rate this post