Phụ phí cước vận chuyển tăng tiếng anh là gì?

Trong Tiếng Anh, Phụ phí cước vận chuyển tăng là “Freight charges increase”, có phiên âm cách đọc là /freɪt ˈʧɑrdʒɪz ˈɪnˌkriːs/.

Phụ phí cước vận chuyển tăng “Freight charges increase” là thuật ngữ sử dụng để mô tả việc tăng giá hoặc phí vận chuyển hàng hóa từ một điểm đến điểm khác. Khi có sự tăng giá về phí vận chuyển, công ty vận chuyển có thể áp dụng phụ phí này để bù đắp chi phí tăng cao trong quá trình vận chuyển hàng hóa.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Freight charges increase” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Freight: Cước vận chuyển
  2. Charges: Phí
  3. Increase: Tăng
  4. Rise in shipping costs: Sự tăng giá vận chuyển
  5. Hike in freight rates: Sự tăng tỷ lệ cước vận chuyển
  6. Elevated shipping charges: Phí vận chuyển tăng cao
  7. Surge in transportation fees: Sự tăng giá phí vận chuyển
  8. Upturn in shipping expenses: Sự tăng chi phí vận chuyển
  9. Heightened freight costs: Chi phí vận chuyển tăng cao
  10. Escalation of transportation charges: Sự gia tăng phí vận chuyển

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Freight charges increase” với nghĩa là “Phụ phí cước vận chuyển tăng” và dịch sang tiếng Việt:

1. The company notified customers of a freight charges increase due to rising fuel costs.

=>Công ty thông báo cho khách hàng về việc tăng phụ phí cước vận chuyển tăng do giá nhiên liệu tăng cao.

2. Freight charges increase substantially during peak shipping seasons.

=>Phụ phí cước vận chuyển tăng đáng kể trong mùa vận chuyển cao điểm.

3. Importers are facing challenges with the recent freight charges increase affecting their profit margins.

=>Người nhập khẩu đang gặp khó khăn với việc tăng phụ phí cước vận chuyển tăng gần đây ảnh hưởng đến lợi nhuận của họ.

4. The unexpected freight charges increase led to a reconsideration of the shipping budget.

=>Việc phụ phí cước vận chuyển tăng bất ngờ đã khiến ngân sách vận chuyển phải được xem xét lại.

5. Shipping companies applied a freight charges increase to offset the impact of higher operational costs.

=>Các công ty vận chuyển áp dụng việc phụ phí cước vận chuyển tăng để bù đắp cho tác động của chi phí hoạt động cao hơn.

6. Customers were surprised by the abrupt freight charges increase announced by the carrier.

=>Khách hàng bất ngờ trước việc công bố phụ phí cước vận chuyển tăng đột ngột từ hãng vận chuyển.

7. The freight charges increase affected the overall shipping expenses of the manufacturing company.

=>Việc phụ phí cước vận chuyển tăng ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển tổng thể của công ty sản xuất.

8. Import-export businesses need to anticipate and plan for potential freight charges increase in their financial forecasts.

=>Doanh nghiệp nhập khẩu – xuất khẩu cần dự đoán và lập kế hoạch cho việc phụ phí cước vận chuyển tăng có thể xảy ra trong dự báo tài chính của họ.

9. The ongoing freight charges increase could result in higher retail prices for imported goods.

=>Việc phụ phí cước vận chuyển tăng liên tục có thể dẫn đến giá bán lẻ cao hơn cho hàng hóa nhập khẩu.

10. Negotiations are underway between the manufacturer and the logistics provider regarding the unexpected freight charges increase.

=>Cuộc đàm phán đang diễn ra giữa nhà sản xuất và nhà cung cấp logistics về việc phụ phí cước vận chuyển tăng không ngờ này.

Rate this post