Phí nâng hạ tiếng anh là gì?

Trong Tiếng Anh, Phí nâng hạ là “Lifting fee”, có phiên âm cách đọc là /ˈlɪftɪŋ fiː/.

Phí nâng hạ “Lifting fee” ám chỉ đến khoản phí được tính khi cần sử dụng các thiết bị nâng hoặc các công cụ, máy móc để nâng hoặc hạ hàng hóa, vật phẩm, hoặc các vật có trọng lượng lớn. Điều này thường áp dụng trong ngành vận chuyển, xây dựng, hoặc trong các hoạt động cần sử dụng thiết bị nâng. Phí nâng hạ có thể được áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm cả khi vận chuyển hàng hóa đặc biệt, cồng kềnh hoặc yêu cầu thiết bị nâng hạ đặc biệt.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Lifting fee” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Phí nâng hạ: Lifting charge
  2. Phí cẩu tháp: Crane fee
  3. Chi phí nâng: Hoisting cost
  4. Cước nâng hạ: Elevating charge
  5. Phí sử dụng thiết bị nâng: Lifting equipment fee
  6. Chi phí cần cẩu: Crane expense
  7. Cước vận chuyển nâng hạ: Lifting transport charge
  8. Phí dịch chuyển: Handling fee
  9. Chi phí sử dụng cần cẩu: Crane usage cost
  10. Cước sử dụng thiết bị nâng: Lifting machinery charge

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Lifting fee” với nghĩa là “Phí nâng hạ” và dịch sang tiếng Việt:

1. The moving company charged an additional lifting fee for hoisting the furniture to the upper floors.

=>Công ty vận chuyển tính thêm phí nâng hạ để nâng các đồ đạc lên tầng trên.

2. Please be aware that there might be a lifting fee for using the crane to transport the heavy machinery.

=>Vui lòng lưu ý rằng có thể có phí nâng hạ khi sử dụng cẩu để di chuyển máy móc nặng.

3. The lifting fee was included in the quotation for relocating the large sculptures to the museum.

=>Phí nâng hạ đã được bao gồm trong báo giá để chuyển đổi các tác phẩm điêu khắc lớn đến bảo tàng.

4. They incurred a significant lifting fee due to the need for specialized equipment during the construction project.

=>Họ phải chịu một khoản phí nâng hạ đáng kể do cần sử dụng thiết bị đặc biệt trong dự án xây dựng.

5. As per the contract, the lifting fee for oversized cargo is calculated based on weight and distance.

=>Theo hợp đồng, phí nâng hạ cho hàng hóa quá khổ được tính dựa trên trọng lượng và khoảng cách.

6. The lifting fee will vary depending on the complexity of the operation and the equipment required.

=>Phí nâng hạ sẽ thay đổi tùy thuộc vào độ phức tạp của công việc và thiết bị cần thiết.

7. They needed to pay an additional lifting fee for using the forklift to unload the heavy crates.

=>Họ cần phải trả thêm phí nâng hạ khi sử dụng xe nâng để dỡ các thùng hàng nặng.

8. The company incurred an unexpected lifting fee due to the unforeseen need for specialized tools.

=>Công ty phải chịu một khoản phí nâng hạ không mong đợi do cần sử dụng các công cụ đặc biệt.

9. There is a specific lifting fee for moving fragile items that require delicate handling.

=>Có một khoản phí nâng hạ cụ thể cho việc di chuyển các vật phẩm dễ vỡ đòi hỏi sự xử lý tinh tế.

10. The lifting fee is part of the overall cost estimation for the transportation of heavy equipment.

=>Phí nâng hạ là một phần của ước tính chi phí tổng thể cho việc vận chuyển thiết bị nặng.

5/5 - (1 bình chọn)