Notice of readiness tiếng việt là gì?

Trong Tiếng Việt, Notice of readiness được dịch là “Thông báo sẵn sàng”, có phiên âm cách đọc là /ˈnoʊtɪs əv ˈrɛdɪnəs/.

Notice of readiness “Thông báo sẵn sàng” là một thuật ngữ thường được sử dụng trong ngữ cảnh của logistics và vận tải hàng hóa. Đây là thông điệp hoặc tín hiệu được gửi từ bên gửi hàng hoặc người vận chuyển đến bên nhận hàng, thông báo rằng hàng hóa đã được chuẩn bị, đóng gói và sẵn sàng để vận chuyển.

Dưới đây là một số từ liên quan với Notice of readiness và cách dịch sang tiếng Việt:

  1. Readiness Notification: Thông báo sẵn sàng
  2. Cargo Availability Alert: Cảnh báo sẵn có hàng hóa
  3. Shipping Preparedness Notice: Thông báo chuẩn bị vận chuyển
  4. Transport Readiness Report: Báo cáo sẵn sàng vận chuyển
  5. Delivery Readiness Notice: Thông báo sẵn sàng giao hàng
  6. Shipment Readiness Message: Tin nhắn sẵn sàng gửi hàng
  7. Cargo Dispatch Alert: Cảnh báo gửi hàng
  8. Delivery Preparedness Notification: Thông báo chuẩn bị giao hàng
  9. Shipment Ready Advice: Lời khuyên về việc gửi hàng sẵn sàng
  10. Transport Commencement Notice: Thông báo bắt đầu vận chuyển

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Thông báo sẵn sàng” với nghĩa là “Notice of readiness” và dịch sang tiếng Anh:

1. Tàu đã gửi thông báo sẵn sàng để bắt đầu quá trình giao nhận hàng hóa.

=>The vessel has sent a notice of readiness to commence cargo operations.

2. Chúng tôi đã nhận được thông báo sẵn sàng từ bên gửi hàng và sẵn sàng tiếp nhận hàng hóa.

=>We have received the notice of readiness from the shipper and are ready to receive the cargo.

3. Hãy chuẩn bị các giấy tờ cần thiết sau khi nhận thông báo sẵn sàng từ người vận chuyển.

=>Prepare the necessary documents upon receipt of the notice of readiness from the carrier.

4. Tàu cá đã gửi thông báo sẵn sàng và sẵn sàng tiếp nhận lô hàng mới.

=>The fishing vessel has sent a notice of readiness and is ready to take on a new shipment.

5. Cần thiết ký kết hợp đồng giao nhận hàng sau khi nhận thông báo sẵn sàng từ bên vận chuyển.

=>It’s necessary to sign the cargo delivery contract upon receipt of the notice of readiness from the carrier.

6. Người nhận hàng cần phản hồi thông báo sẵn sàng để bắt đầu quá trình giao nhận.

=>The consignee needs to respond to the notice of readiness to commence the receiving process.

7. Thông báo sẵn sàng này chỉ rõ thời gian và điều kiện để tiếp nhận hàng.

=>This notice of readiness specifies the time and conditions for cargo acceptance.

8. Đề nghị cung cấp thông tin chi tiết về hàng hóa sau khi nhận được thông báo sẵn sàng.

=>Please provide detailed information about the cargo upon receipt of the notice of readiness.

9. Bên vận chuyển cần nhận được xác nhận từ người nhận hàng sau khi gửi thông báo sẵn sàng.

=>The carrier needs confirmation from the consignee after sending the notice of readiness.

10. Việc gửi thông báo sẵn sàng sớm giúp chuẩn bị tốt cho việc giao nhận hàng hóa.

=>Sending the notice of readiness early helps to prepare well for cargo handling.

Rate this post