Mẫu mã tiếng anh là gì?

Trong Tiếng Anh, Mẫu mã “Models”, có phiên âm Anh Anh /ˈmɒdls/ – phiên âm Anh Mỹ /ˈmɑdəlz/.

Mẫu mã “Models” thường ám chỉ đến cách thức hoặc mô hình của một sản phẩm cụ thể hoặc một nhóm sản phẩm. Đây là các tính chất hoặc các thuộc tính được sử dụng để miêu tả hình dáng, kiểu dáng, hoặc đặc điểm kỹ thuật của sản phẩm.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Mẫu mã” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Phong cách: Style
  2. Thiết kế: Design
  3. Đặc điểm: Features
  4. Hình dáng: Shape
  5. Màu sắc: Color
  6. Kích thước: Size
  7. Chất liệu: Material
  8. Phiên bản: Version
  9. Biến thể: Variant
  10. Mô hình: Model

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Models với nghĩa là Mẫu mã và dịch sang tiếng Việt:

1. The company presented various models of their new line of products at the expo.

=>Công ty trình bày các mẫu mã khác nhau của dòng sản phẩm mới của họ tại triển lãm.

2. These models showcase the diversity and range of styles available in our collection.

=>Các mẫu mã này giới thiệu sự đa dạng và phạm vi của các phong cách có sẵn trong bộ sưu tập của chúng tôi.

3. The fashion show featured models wearing the latest designs from renowned designers.

=>Buổi trình diễn thời trang có mặt các mẫu mã mặc các thiết kế mới nhất từ các nhà thiết kế nổi tiếng.

4. These car models represent the cutting-edge technology in the automotive industry.

=>Các mẫu mã ô tô này đại diện cho công nghệ tiên tiến trong ngành công nghiệp ô tô.

5. The company produces multiple models of smartphones catering to different customer needs.

=>Công ty sản xuất nhiều mẫu mã điện thoại thông minh phục vụ cho các nhu cầu khách hàng khác nhau.

6. These models were selected for their exceptional quality and modern design.

=>Các mẫu mã này được chọn vì chất lượng xuất sắc và thiết kế hiện đại.

7. The architect presented several models of the building before the final design was chosen.

=>Kiến trúc sư trình bày một số mẫu mã của tòa nhà trước khi thiết kế cuối cùng được chọn.

8. Our product line includes models suitable for both casual and professional use.

=>Dòng sản phẩm của chúng tôi bao gồm các mẫu mã phù hợp cho cả sử dụng hàng ngày và sử dụng chuyên nghiệp.

9. Each of these models represents a unique approach to solving the same problem.

=>Mỗi một mẫu mã trong số này đều đại diện cho một phương pháp duy nhất để giải quyết cùng một vấn đề.

10. The company’s models have gained recognition for their innovation and functionality.

=>Các mẫu mã của công ty đã được công nhận vì tính sáng tạo và tính khả dụng của chúng.

Rate this post