Increased cost tiếng việt là gì?

Trong Tiếng Việt, Increased cost được dịch là “Chi phí tăng thêm”, có phiên âm cách đọc là /ɪnˈkriːst kɒst/.

Increased cost “Chi phí tăng thêm” là các chi phí phát sinh khi sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm hoặc cung cấp thêm một dịch vụ trong quá trình kinh doanh. Đây là những chi phí mới xuất hiện do việc tăng sản lượng hoặc quy mô của hoạt động kinh doanh, không phải là chi phí cố định ban đầu. Các chi phí tăng thêm thường bao gồm các chi phí về nguyên liệu, lao động, quản lý hoặc các chi phí khác liên quan đến sản xuất thêm sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Increased cost và cách dịch sang tiếng Việt:

  1. Additional expenses: Chi phí bổ sung
  2. Higher charges: Chi phí cao hơn
  3. Elevated expenditure: Chi phí tăng lên
  4. Augmented costs: Chi phí tăng thêm
  5. Rising expenses: Chi phí tăng dần
  6. Enhanced fees: Phí được cải thiện
  7. Elevated pricing: Giá cả tăng lên
  8. Upsurging expenditure: Chi phí tăng mạnh
  9. Incremental outlay: Chi phí tăng dần
  10. Escalated overhead: Chi phí quản lý tăng lên

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ Increased cost với nghĩa là “Chi phí tăng thêm” và dịch sang tiếng Anh:

1. Sự chi phí tăng thêm sản xuất đã ảnh hưởng đến lợi nhuận của công ty.

=>The increased cost of production has affected the company’s profits.

2. Chúng tôi cần tìm cách giảm thiểu chi phí tăng thêm để duy trì hiệu suất kinh doanh.

=>We need to find ways to minimize increased costs to sustain business performance.

3. Việc áp đặt thuế mới dẫn đến việc chi phí tăng thêm và giá cả của hàng hóa.

=>Imposing new taxes leads to increased costs and prices of goods.

4. Dự án phải điều chỉnh ngân sách do chi phí tăng thêm trong quá trình triển khai.

=>The project needs to adjust its budget due to increased costs during implementation.

5. Chính sách vận chuyển mới đã gây ra chi phí tăng thêm cho doanh nghiệp vận tải.

=>The new transportation policy has caused increased costs for the transport company.

6. Đàm phán hợp đồng mới nhằm giảm bớt chi phí tăng thêm đang được tiến hành.

=>Negotiations for a new contract to reduce increased costs are underway.

7. Chi phí tăng thêm của nguyên vật liệu đã ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm cuối cùng.

=>Increased costs of raw materials have affected the final product prices.

8. Do sự tăng giá vật liệu xây dựng, chủ đầu tư phải đối mặt với chi phí tăng thêm đáng kể.

=>Due to the increase in construction materials prices, the investor is facing significant increased costs.

9. Công ty đang tìm cách cắt giảm chi phí tăng thêm để duy trì sự cạnh tranh.

=>The company is seeking ways to cut down increased costs to maintain competitiveness.

10. Sự tăng giá nguyên liệu đầu vào đã gây ra nhiều lo ngại về chi phí tăng thêm cho các doanh nghiệp.

=>The rise in input material prices has raised concerns about increased costs for businesses.

Rate this post