Hành trình tàu hỏa tiếng anh là gì?

Trong Tiếng Anh, Hành trình tàu hỏa là “Train journey, có phiên âm cách đọc là /treɪn ˈdʒɜːrni/.

Hành trình tàu hỏa “Train journey” là quá trình di chuyển của tàu hỏa từ điểm xuất phát đến điểm đến, bao gồm các trạm dừng, các đoạn đường đi qua, và thời gian mà tàu hỏa tiêu tốn để đi từ điểm này đến điểm khác. Trong ngữ cảnh của vận tải đường sắt, cũng có thể ám chỉ lịch trình cụ thể của tàu hỏa từ điểm khởi hành đến điểm đến, bao gồm các thời gian dừng, tần suất và địa điểm dừng, cũng như các thông tin khác về lịch trình di chuyển của tàu.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Hành trình tàu hỏa” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Lịch trình tàu hỏa: Train schedule
  2. Trạm dừng: Station stop
  3. Điểm đến: Destination
  4. Thời gian dừng: Stopover time
  5. Lộ trình: Route
  6. Trải nghiệm hành khách: Passenger experience
  7. An toàn tàu hỏa: Train safety
  8. Thời gian di chuyển: Travel time
  9. Lịch trình chuyến đi: Journey itinerary
  10. Quản lý lịch trình: Schedule management

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Hành trình tàu hỏa” với nghĩa là “Train journey” và dịch sang tiếng Việt:

1. We embarked on a long train journey across Europe to explore different cultures and cities.

=>Chúng tôi bắt đầu một hành trình tàu hỏa dài qua châu Âu để khám phá các văn hóa và thành phố khác nhau.

2. His train journey from New York to Chicago was delayed due to inclement weather conditions.

=>Hành trình tàu hỏa của anh từ New York đến Chicago bị trì hoãn do điều kiện thời tiết xấu.

3. The scenic train journey through the mountains offered breathtaking views of the valleys below.

=>Hành trình tàu hỏa đi qua dãy núi mang lại cảnh đẹp tuyệt vời của các thung lũng phía dưới.

4. During my train journey, I had the opportunity to meet fascinating people from diverse backgrounds.

=>Trong hành trình tàu hỏa của tôi, tôi có cơ hội gặp gỡ những người thú vị từ nhiều nền văn hóa khác nhau.

5. The overnight train journey was comfortable and allowed us to arrive at our destination refreshed.

=>Hành trình tàu hỏa qua đêm rất thoải mái và cho phép chúng tôi đến đích với tinh thần sảng khoái.

6. Her first train journey as a child left a lasting impression and sparked her love for travel.

=>Hành trình tàu hỏa đầu tiên của cô bé khi còn nhỏ để lại ấn tượng sâu sắc và khơi nguồn niềm đam mê du lịch.

7. The train journey through the countryside showcased the natural beauty of the rural landscapes.

=>Hành trình tàu hỏa đi qua vùng quê trưng bày vẻ đẹp tự nhiên của các cảnh quan nông thôn.

8. Despite the delay, the train journey was smooth, and we arrived at our destination safely.

=>Mặc dù bị trì hoãn, hành trình tàu hỏa vẫn êm đềm, và chúng tôi đã đến đích một cách an toàn.

9. His train journey across the country allowed him to witness the diverse cultures and landscapes.

=>Hành trình tàu hỏa đi qua đất nước cho anh thấy được sự đa dạng văn hóa và cảnh quan.

10. The train journey provided an opportunity for introspection and quiet contemplation during the scenic ride.

=>Hành trình tàu hỏa tạo cơ hội cho việc tự xét lại và suy ngẫm yên bình trong lúc ngắm cảnh.

Rate this post