Hàng chỉ định tiếng anh là gì?

Trong Tiếng Anh, Hàng chỉ định là “Designated Cargo”, có phiên âm cách đọc là /ˈdɛzɪɡˌneɪtɪd ˈkɑːɡoʊ/. 

Hàng chỉ định“Designated Cargo” là thuật ngữ được sử dụng để chỉ các loại hàng hóa được chỉ định hoặc được đánh dấu đặc biệt, thường là các loại hàng quý, hàng có giá trị cao, hoặc hàng hóa cần được vận chuyển theo điều kiện đặc biệt hơn so với hàng hóa thông thường. Có thể là hàng hóa yêu cầu đặc điểm đóng gói hoặc điều kiện lưu trữ, hoặc cần các biện pháp vận chuyển đặc biệt để đảm bảo an toàn và chất lượng.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Designated Cargo” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Specialized cargo: Hàng hóa chuyên biệt
  2. Specific merchandise: Hàng hóa cụ thể
  3. Assigned freight: Hàng hóa được chỉ định
  4. Tailored shipment: Lô hàng được tùy chỉnh
  5. Customized cargo: Hàng hóa tùy chỉnh
  6. Targeted goods: Hàng hóa mục tiêu
  7. Dedicated cargo: Hàng hóa được cố định
  8. Reserved merchandise: Hàng hóa đặt trước
  9. Allocated shipment: Lô hàng được phân bổ
  10. Exclusive cargo: Hàng hóa độc quyền

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Designated Cargo” với nghĩa là “Hàng chỉ định” và dịch sang tiếng Việt:

1. The shipping company has specific protocols for handling designated cargo.

=>Công ty vận chuyển có các quy trình cụ thể để xử lý hàng chỉ định.

2. Designated cargo requires specialized packaging to ensure its safety during transport.

=>Hàng chỉ định đòi hỏi bao bì chuyên biệt để đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển.

3. We must prioritize the handling of designated cargo due to its high value and sensitivity.

=>Chúng ta phải ưu tiên xử lý hàng chỉ định do giá trị cao và tính nhạy cảm của nó.

4.Warehouses have separate areas dedicated to the storage of designated cargo.

=>Kho có khu vực riêng dành riêng cho việc lưu trữ hàng chỉ định.

5. These goods are designated cargo and require careful documentation before shipment.

=>Những hàng này là hàng chỉ định và đòi hỏi tài liệu cẩn thận trước khi vận chuyển.

6. Designated cargo often involves higher insurance costs due to its nature.

=>Hàng chỉ định thường liên quan đến chi phí bảo hiểm cao hơn do tính chất của nó.

7. The airline has specific regulations for the transportation of designated cargo.

=>Hãng hàng không có các quy định cụ thể cho việc vận chuyển hàng chỉ định.

8. These items are part of the designated cargo list and require additional security measures.

=>Những mặt hàng này là phần của danh sách hàng chỉ định và đòi hỏi các biện pháp bảo mật bổ sung.

9. The designated cargo area is equipped with temperature control systems for perishable goods.

=>Khu vực hàng chỉ định được trang bị hệ thống điều khiển nhiệt độ cho hàng hóa dễ hỏng.

10. Due to its nature, designated cargo demands a higher level of care in handling and transportation.

=>Do tính chất của nó, hàng chỉ định đòi hỏi mức độ chăm sóc cao hơn trong xử lý và vận chuyển.

5/5 - (1 bình chọn)