Giao hàng tại xưởng tiếng anh là gì?

Trong Tiếng Anh, Giao hàng tại xưởng là “Factory delivery”, có phiên âm cách đọc là /ˈfæk.tər.i dɪˈlɪv.ər.i/.

Giao hàng tại xưởng “Factory delivery” là một trong những điều khoản giao nhận hàng hóa trong Incoterms, được ký hiệu bằng thuật ngữ “Delivered at Place – DAP”. Theo điều khoản này, người bán phải chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa đến địa điểm được chỉ định tới người mua, có thể là một xưởng sản xuất, kho hàng hoặc bất kỳ địa điểm nào khác. Người bán phải chịu mọi rủi ro và chi phí cho việc vận chuyển hàng hóa cho đến khi hàng hóa đã được xếp đặt sẵn sàng tại địa điểm giao hàng đã thỏa thuận với người mua.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Giao hàng tại xưởng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Địa điểm giao nhận: Delivery point
  2. Chịu trách nhiệm vận chuyển: Transportation responsibility
  3. Giao hàng tới địa điểm cụ thể: Delivery to specific location
  4. Chịu trách nhiệm đưa hàng vào xưởng: Responsibility to place goods in warehouse
  5. Đã đưa hàng vào xưởng: Goods placed in warehouse
  6. Chi phí vận chuyển đến địa điểm giao hàng: Transport cost to delivery location
  7. Thỏa thuận vận chuyển hàng hóa: Agreement on shipment of goods
  8. Trách nhiệm vận chuyển hàng hóa: Responsibility for transporting goods
  9. Địa điểm giao nhận cụ thể: Specific delivery location
  10. Xếp đặt hàng tại điểm nhận hàng: Arrangement of goods at receiving point

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Factory delivery” với nghĩa là “Giao hàng tại xưởng” và dịch sang tiếng Việt:

1. The supplier agreed on factory delivery of the machinery, ensuring the equipment arrives directly at our warehouse.

=>Nhà cung cấp đã đồng ý giao máy móc tại xưởng, đảm bảo thiết bị được chuyển trực tiếp đến kho của chúng tôi.

2. Factory delivery includes transportation of goods from the manufacturing site to our designated warehouse location.

=>Giao hàng tại xưởng bao gồm vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến vị trí kho được chỉ định của chúng tôi.

3. We arranged for factory delivery of the raw materials to our production facility for immediate processing.

=>Chúng tôi đã sắp xếp giao hàng tại xưởng các nguyên liệu đến cơ sở sản xuất để xử lý ngay lập tức.

4. Factory delivery terms specify the transfer of responsibility upon arrival at the buyer’s manufacturing facility.

=>Các điều khoản giao hàng tại xưởng chỉ rõ việc chuyển giao trách nhiệm khi hàng hóa đến cơ sở sản xuất của người mua.

5. The company offers factory delivery services for customers who require goods delivered directly to their production sites.

=>Công ty cung cấp dịch vụ giao hàng tại xưởng cho khách hàng yêu cầu hàng hóa được giao trực tiếp đến các công trình sản xuất của họ.

6. Factory delivery options allow for the shipment of finished products to our assembly plant for the final stage of production.

=>Các lựa chọn giao hàng tại xưởng cho phép vận chuyển sản phẩm hoàn thiện đến nhà máy lắp ráp cuối cùng của chúng tôi.

7. We chose factory delivery to ensure efficient logistics and timely delivery of components to our manufacturing facility.

=>Chúng tôi đã chọn giao hàng tại xưởng để đảm bảo logistics hiệu quả và giao nhận linh hoạt các linh kiện đến cơ sở sản xuất của chúng tôi.

8. Factory delivery terms in our agreement specify the responsibilities of both parties upon goods arrival at the factory.

=>Các điều khoản giao hàng tại xưởng trong hợp đồng của chúng tôi chỉ rõ trách nhiệm của cả hai bên khi hàng hóa đến nhà máy.

9. The supplier provides factory delivery services, ensuring the safe and prompt transportation of goods to our plant.

=>Nhà cung cấp cung cấp dịch vụ giao hàng tại xưởng, đảm bảo vận chuyển hàng hóa an toàn và nhanh chóng đến nhà máy của chúng tôi.

10. Factory delivery arrangements were made to facilitate the seamless delivery of machinery to our production site.

=>Các sắp xếp giao hàng tại xưởng đã được thực hiện để hỗ trợ việc vận chuyển máy móc một cách trơn tru đến cơ sở sản xuất của chúng tôi.

Rate this post