Ghi chú đặc biệt tiếng anh là gì?

Trong Tiếng Anh, Ghi chú đặc biệt là “Special notes”, có phiên âm cách đọc là /ˈspɛʃəl noʊts/.

Ghi chú đặc biệt “Special notes” thường được sử dụng để nhấn mạnh và chú ý đến một thông tin quan trọng, đặc biệt hoặc điều quan trọng cần được lưu ý hoặc xem xét. Đây là một phần của tài liệu hoặc thông báo mà thông tin trong đó cần được đề cập rõ ràng và được coi là quan trọng đối với người đọc.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Special notes” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Ghi chú đặc biệt: Special annotations
  2. Thông báo quan trọng: Important notices
  3. Chú ý đặc biệt: Specific reminders
  4. Thông tin quan trọng: Critical information
  5. Hướng dẫn đặc biệt: Special instructions
  6. Ghi chú chuyên biệt: Specialized notes
  7. Điều lưu ý đặc biệt: Particular points to note
  8. Thông tin quan trọng cần chú ý: Important details to pay attention to
  9. Lưu ý đặc biệt: Specific points of interest
  10. Thông báo quan trọng cần chú ý: Important notices to be mindful of

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Special notes” với nghĩa là “Ghi chú đặc biệt” và dịch sang tiếng Việt:

1. Please read the special notes attached to the document for important information.

=>Vui lòng đọc những ghi chú đặc biệt đính kèm với tài liệu để biết thông tin quan trọng.

2. The special notes highlighted safety precautions to be followed during the experiment.

=>Những ghi chú đặc biệt nhấn mạnh các biện pháp an toàn cần tuân thủ trong quá trình thí nghiệm.

3. Students should pay attention to the special notes at the beginning of each chapter.

=>Học sinh cần chú ý đến các ghi chú đặc biệt ở đầu mỗi chương.

4. The special notes indicated changes in the schedule for the upcoming event.

=>Các ghi chú đặc biệt cho biết sự thay đổi trong lịch trình cho sự kiện sắp tới.

5. The handbook includes special notes regarding the use of the equipment.

=>Cuốn sách hướng dẫn bao gồm các ghi chú đặc biệt về việc sử dụng thiết bị.

6. Special notes on the package indicated fragile content that requires careful handling.

=>Các ghi chú đặc biệt trên gói hàng cho biết nội dung dễ vỡ cần được xử lý cẩn thận.

7. Review the special notes carefully before proceeding with the installation process.

=>Hãy xem xét các ghi chú đặc biệt cẩn thận trước khi tiến hành quá trình lắp đặt.

8. The special notes in the recipe provided alternatives for dietary restrictions.

=>Các ghi chú đặc biệt trong công thức cung cấp các lựa chọn thay thế cho các hạn chế dinh dưỡng.

9. Make sure to follow the special notes for a successful completion of the project.

=>Hãy đảm bảo tuân thủ các ghi chú đặc biệt để hoàn thành dự án một cách thành công.

10. The document contains special notes addressing specific requirements for the application.

=>Tài liệu chứa các ghi chú đặc biệt đề cập đến các yêu cầu cụ thể cho đơn xin.

Rate this post