Ghi chú cước tiếng anh là gì?

Trong Tiếng Anh, Ghi chú cước là “Freight rate note”, có phiên âm cách đọc là /freɪt reɪt noʊt/.

Ghi chú cước “Freight rate note” là ghi chú chứa thông tin về các mức cước, giá cả, hoặc tỷ lệ giá áp dụng cho việc vận chuyển hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể. Freight Rate Note thường bao gồm các thông tin chi tiết về giá cả, các điều kiện thanh toán, và các điều khoản liên quan đến việc tính toán cước phí.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Freight rate note” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Tariff document: Tài liệu cước phí
  2. Rate sheet: Bảng giá cước
  3. Freight pricing note: Ghi chú giá cước vận chuyển
  4. Tariff schedule: Lịch trình cước phí
  5. Price list: Danh sách giá cả
  6. Freight tariff: Bảng giá vận chuyển
  7. Rate card: Thẻ giá
  8. Freight quotation: Báo giá vận chuyển
  9. Rate agreement: Thỏa thuận về mức giá
  10. Freight cost memo: Ghi chú chi phí vận chuyển

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Freight rate note” với nghĩa là “Ghi chú cước” và dịch sang tiếng Việt:

1. The freight rate note specifies the charges for transporting goods between these two locations.

=>Ghi chú cước quy định các chi phí cho việc vận chuyển hàng hóa giữa hai địa điểm này.

2. Make sure the freight rate note is included in the documentation for accurate billing.

=>Đảm bảo ghi chú cước được bao gồm trong tài liệu để thanh toán chính xác.

3. We’ve updated the freight rate note to reflect the current pricing structure.

=>Chúng tôi đã cập nhật ghi chú cước để phản ánh cấu trúc giá hiện tại.

4. The freight rate note outlines the applicable charges for various shipment sizes.

=>Ghi chú cước mô tả các khoản phí áp dụng cho các kích thước lô hàng khác nhau.

5. Please review the freight rate note carefully before confirming the shipment.

=>Vui lòng xem xét ghi chú cước một cách cẩn thận trước khi xác nhận lô hàng.

6. Our company adheres strictly to the details outlined in the freight rate note.

=>Công ty chúng tôi tuân theo chặt chẽ các chi tiết được mô tả trong ghi chú cước

7. The freight rate note provides a breakdown of all applicable fees for transportation services.

=>Ghi chú cước cung cấp một bảng phân tích chi tiết về tất cả các khoản phí áp dụng cho dịch vụ vận chuyển.

8. This freight rate note covers the charges for sea freight only, excluding additional services.

=>Ghi chú cước này bao gồm các chi phí cho vận chuyển đường biển, không bao gồm các dịch vụ bổ sung.

9. The freight rate note must be signed and returned to confirm acceptance of the quoted rates.

=>Ghi chú cước phải được ký và trả lại để xác nhận việc chấp nhận các mức giá đã được báo.

10. Ensure that the freight rate note matches the agreed-upon terms before proceeding.

=>Đảm bảo rằng ghi chú cước phù hợp với các điều khoản đã thống nhất trước khi tiến hành.

5/5 - (1 bình chọn)