Freight prepaid tiếng việt là gì? 

Trong Tiếng Việt, Freight prepaid được dịch là “Cước phí trả trước”, có phiên âm cách đọc là /freɪt ˈpriːˌpeɪd/.

Freight prepaid “Cước phí trả trước” là đề cập đến việc thanh toán phí dịch vụ hoặc hàng hóa trước khi chúng được cung cấp hoặc vận chuyển. Đây là hình thức thanh toán mà khách hàng phải thanh toán trước khi sử dụng dịch vụ hoặc trước khi hàng hóa được gửi đi.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Cước phí trả trước” và cách dịch sang tiếng Việt:

  1. Prepaid subscription: Đăng ký trả trước
  2. Prepaid card: Thẻ trả trước
  3. Prepaid balance: Số dư trả trước
  4. Advance payment policy: Chính sách thanh toán trước
  5. Prepaid mobile plan: Gói cước di động trả trước
  6. Prepaid shipping: Vận chuyển trả trước
  7. Prepaid service agreement: Hợp đồng dịch vụ trả trước
  8. Prepaid credit: Tín dụng trả trước
  9. Prepaid expenses: Chi phí trả trước
  10. Prepaid contract: Hợp đồng trả trước

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Cước phí trả trước” với nghĩa là “Freight prepaid” và dịch sang tiếng Anh:

1. The shipment was sent with freight prepaid by the seller.

=>Lô hàng đã được gửi đi với cước phí trả trước bởi người bán.

2. Our policy requires freight prepaid for all international deliveries.

=>Chính sách của chúng tôi yêu cầu cước phí trả trước cho tất cả các lô hàng quốc tế.

3. The customer opted for freight prepaid to ensure smooth delivery.

=>Khách hàng chọn lựa cước phí trả trước để đảm bảo giao hàng trôi chảy.

4. The contract stipulates freight prepaid terms for transportation services.

=>Hợp đồng quy định các điều khoản cước phí trả trước cho dịch vụ vận chuyển.

5. We provide freight prepaid options for bulk orders.

=>Chúng tôi cung cấp các tùy chọn cước phí trả trước cho đơn hàng số lượng lớn.

6. Freight prepaid allows for a hassle-free shipping process.

=>Cước phí trả trước cho phép quá trình vận chuyển diễn ra một cách thuận lợi.

7. The seller arranged for freight prepaid to expedite the delivery.

=>Người bán sắp xếp cước phí trả trước để tăng tốc quá trình giao hàng.

8. Our company policy mandates freight prepaid for certain types of cargo.

=>Chính sách của chúng tôi yêu cầu cước phí trả trước cho một số loại hàng hóa.

9. The freight prepaid amount was included in the total cost estimate.

=>Số tiền cước phí trả trước được tính vào tổng ước tính chi phí.

10. Freight prepaid is advantageous for international trade transactions.

=>Cước phí trả trước có lợi cho các giao dịch thương mại quốc tế.

 

Rate this post