Di chuyển tiếng anh là gì?

Trong Tiếng Anh, Di chuyển là “Move”, phiên âm Anh Anh /muːv/ – phiên âm Anh Mỹ /muv/. 

Di chuyển “Move” là một khái niệm mô tả việc chuyển động hoặc thay đổi vị trí của một đối tượng từ một vị trí đến vị trí khác. Nó không chỉ ám chỉ sự thay đổi vị trí vật lý mà còn có thể áp dụng cho việc thay đổi trạng thái tinh thần, ý niệm hoặc tư duy từ một trạng thái sang một trạng thái khác.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Di chuyển” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Điều hướng: Navigate
  2. Vận chuyển: Transport
  3. Hành trình: Journey
  4. Lưu thông: Circulation
  5. Lái xe: Drive
  6. Đi bộ: Walk
  7. Bay: Fly
  8. Đi lại: Travel
  9. Chuyển đổi: Transfer
  10. Điều chỉnh: Adjust

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Move” với nghĩa là Di chuyển và dịch sang tiếng Việt:

1. Please move the chair closer to the table.

=> Xin hãy di chuyển cái ghế gần hơn về bàn.

2. The traffic was so heavy that we couldn’t move for hours.

=> Giao thông quá đông đúc nên chúng ta không thể di chuyển được trong vài giờ.

3. He decided to move to a different city for a new job opportunity.

=> Anh ấy quyết định di chuyển đến một thành phố khác để có cơ hội việc làm mới.

4. The snake slowly began to move across the ground.

=> Con rắn bắt đầu di chuyển chậm rãi trên mặt đất.

5. We need to move quickly if we want to catch the train.

=> Chúng ta cần phải di chuyển nhanh nếu muốn kịp chuyến tàu.

6. The company plans to move its headquarters to a larger building next year.

=> Công ty dự định di chuyển trụ sở đến một tòa nhà lớn hơn vào năm sau.

7. She used her hand to move the cursor on the computer screen.

=> Cô ấy dùng tay để di chuyển con trỏ trên màn hình máy tính.

8. The old man finds it difficult to move around without his walking stick.

=> Ông già thấy khó khăn khi di chuyển xung quanh mà không có gậy đi bộ.

9. The chess player made a strategic move to put the opponent in a difficult position.

=> Người chơi cờ vua đã thực hiện một nước đi di chuyển chiến lược để đặt đối thủ vào tình thế khó khăn.

10. The storm caused the tree branches to move violently in the wind.

=> Cơn bão làm cho những cành cây di chuyển mạnh mẽ trong gió.

Rate this post