Đang trong quá trình vận chuyển tiếng anh là gì?

Trong Tiếng Anh, Đang trong quá trình vận chuyển là “In transit”, có phiên âm cách đọc là /ɪn ˈtrænzɪt/.

Đang trong quá trình vận chuyển “In transit” ám chỉ tình trạng của hàng hóa, chất lượng hoặc gói hàng đang được chuyển từ điểm xuất phát đến điểm đích mà chưa đến nơi nhận cuối cùng. Đây thường là thời kỳ mà hàng hóa đang di chuyển giữa các địa điểm trên đường từ điểm gửi đến điểm nhận. Trạng thái “In transit” được sử dụng trong hệ thống theo dõi vận chuyển để chỉ ra rằng hàng hóa đang ở trên đường đi và chưa đến nơi đích.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Đang trong quá trình vận chuyển” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Trạng thái vận chuyển: Shipping status
  2. Hàng hóa đang di chuyển: Moving goods
  3. Trạng thái giao hàng: Delivery status
  4. Trong quá trình giao hàng: During delivery
  5. Đang ở trên đường đi: On the way
  6. Trong quá trình chuyển phát: During shipping
  7. Vận chuyển hàng hóa: Goods transportation
  8. Gói hàng trong quá trình vận chuyển: Shipment in transit
  9. Trạng thái di chuyển: Transit status
  10. Giao hàng đang di chuyển: Moving delivery

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “In transit” với nghĩa là “Đang trong quá trình vận chuyển” và dịch sang tiếng Việt:

1. The package is currently in transit and is expected to arrive by the end of the week.

=>Gói hàng hiện đang trong quá trình vận chuyển và dự kiến sẽ đến vào cuối tuần.

2. Our order is in transit and should be delivered to our address in the next few days.

=>Đơn hàng của chúng tôi đang trong quá trình vận chuyển và sẽ được giao đến địa chỉ của chúng tôi trong vài ngày tới.

3. The shipment was in transit a few days ago due to unexpected weather conditions.

=>Lô hàng đang trong quá trình vận chuyển từ vài ngày trước do điều kiện thời tiết không mong muốn.

4. The parcel is currently in transit, and you can track its progress using the provided tracking number.

=>Gói hàng hiện đang trong quá trình vận chuyển, và bạn có thể theo dõi tiến độ của nó bằng số theo dõi được cung cấp.

5. The merchandise is in transit from the warehouse and will be delivered to your doorstep soon.

=>Hàng hóa đang trong quá trình vận chuyển từ kho và sẽ được giao đến cửa nhà bạn sớm.

6. The order status shows that the item is in transit and is expected to reach its destination by tomorrow.

=>Trạng thái đơn hàng cho thấy rằng sản phẩm đang trong quá trình vận chuyển và dự kiến sẽ đến đích vào ngày mai.

7. The company provides real-time updates for shipments that are in transit to keep customers informed.

=>Công ty cung cấp cập nhật thời gian thực cho các lô hàng đang trong quá trình vận chuyển để thông báo cho khách hàng.

8. The artwork is in transit to the gallery for the upcoming exhibition.

=>Bức tranh đang trong quá trình vận chuyển đến phòng trưng bày cho triển lãm sắp tới.

9. The parcel was in transit for a week and is expected to arrive at the customs office for clearance soon.

=>Gói hàng đang trong quá trình vận chuyển một tuần và dự kiến sẽ đến văn phòng hải quan để làm thủ tục thông quan sớm.

10. Our team ensures the safe transportation of fragile items while they are in transit.

=>Đội ngũ của chúng tôi đảm bảo việc vận chuyển an toàn cho các mặt hàng dễ vỡ đang trong quá trình vận chuyển.

Rate this post