Cost and freight tiếng việt là gì?

Trong Tiếng Việt, Cost and freight được dịch là Tiền hàng và cước phí, có phiên âm cách đọc là /kɒst ænd freɪt/.

Cost and freight Tiền hàng và cước phí là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực giao nhận hàng hóa và thương mại. Đây là tổng số tiền bao gồm giá trị của hàng hóa và các chi phí liên quan đến vận chuyển, bao gồm cả chi phí vận chuyển, bảo hiểm, xếp dỡ, lưu trữ và các khoản phí khác liên quan đến việc chuyển giao hàng hóa từ người bán đến người mua.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Cost and freight và cách dịch sang tiếng Việt:

  1. CIF (Cost, Insurance, and Freight): Chi phí, bảo hiểm và cước phí
  2. CFR (Cost and Freight): Chi phí và cước phí
  3. Freight cost: Chi phí cước phí
  4. Shipping expenses: Chi phí vận chuyển
  5. Transportation cost: Chi phí vận chuyển
  6. Cargo charges: Phí hàng hóa
  7. Delivery costs: Chi phí giao hàng
  8. Import expenses: Chi phí nhập khẩu
  9. Logistics charges: Phí logistic
  10. Forwarding charges: Chi phí chuyển phát

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Tiền hàng và cước phí” với nghĩa là “Cost and freight” và dịch sang tiếng Anh:

1. Người bán chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa đến cảng đích theo điều khoản tiền hàng và cước phí.

=>The seller is responsible for transporting the goods to the destination port under the cost and freight terms.

2. Hợp đồng mua bán quy định rõ việc thanh toán tiền hàng và cước phí tới cảng nhận hàng.

=>The sales contract clearly stipulates the payment of cost and freight to the port of receipt.

3. Dưới điều khoản tiền hàng và cước phí, người bán chịu trách nhiệm vận chuyển và thanh toán chi phí vận chuyển hàng hóa đến cảng đích.

=>Under the cost and freight terms, the seller is responsible for shipping and paying the freight charges to the destination port.

4. Thỏa thuận giao hàng theo điều khoản tiền hàng và cước phí chỉ rõ việc vận chuyển hàng hóa đến cảng theo trách nhiệm của người bán.

=>The agreement for delivery under thecost and freight terms specifies the transportation of goods to the port under the seller’s responsibility.

5. Điều khoản tiền hàng và cước phí yêu cầu người bán phải chuẩn bị và chi trả chi phí vận chuyển hàng hóa đến cảng.

=>The cost and freight terms require the seller to arrange and pay for the transportation of goods to the port.

6. Hợp đồng quốc tế đã xác định rõ việc chuyển giao hàng hóa và thanh toán tiền hàng và cước phí theo điều khoản CFR.

=>The international contract clearly outlines the transfer of goods and payment of cost and freight under CFR terms.

7. Người mua phải thanh toán tiền hàng và cước phí theo điều khoản CFR khi hàng hóa đã được giao đến cảng nhận hàng.

=>The buyer has to pay the cost and freight under the CFR terms when the goods have been delivered to the port of receipt.

8. Việc xác định rõ ràng trách nhiệm về tiền hàng và cước phí dưới điều khoản CFR rất quan trọng trong giao dịch quốc tế.

=>Clearly defining the responsibilities for cost and freight under CFR terms is crucial in international transactions.

9. Theo điều khoản tiền hàng và cước phí, người mua phải chịu trách nhiệm về việc thực hiện thủ tục hải quan sau khi hàng hóa đến cảng.

=>Under the cost and freight terms, the buyer is responsible for customs procedures after the goods arrive at the port.

10. Hợp đồng mua bán quy định rõ ràng về việc thanh toán và chịu trách nhiệm về tiền hàng và cước phí theo điều khoản CFR.

=>The sales contract specifies payment and responsibility for cost and freight under CFR terms.

Rate this post