Coordinator tiếng việt là gì?

Trong Tiếng Việt, Coordinator được dịch là “Điều phối”, có phiên âm Anh Anh /kəʊˈɔːdɪneɪtə/ – phiên âm Anh Mỹ /koʊˈɔːrdəˌneɪtər/.

Coordinator “Điều phối” là người đảm nhận vai trò quan trọng trong việc tổ chức và điều phối các hoạt động, tài nguyên, thông tin hoặc nhóm làm việc để đạt được mục tiêu cụ thể.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Coordinator và cách dịch sang tiếng Việt:

  1. Organizer: Người tổ chức
  2. Facilitator: Người hỗ trợ, người điều phối
  3. Manager: Người quản lý
  4. Supervisor: Người giám sát
  5. Director: Người chỉ đạo
  6. Leader: Người lãnh đạo
  7. Planner: Người lập kế hoạch
  8. Administrator: Người quản trị
  9. Controller: Người điều khiển
  10. Conductor: Người chỉ huy, người chỉ đạo

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Coordinatorvới nghĩa là “Điều phối” và dịch sang tiếng Anh:

1. Nhân viên điều phối sẽ quản lý kế hoạch và tổ chức sự kiện vào cuối tuần này.

=>The coordinator will oversee the planning and organization of the event this weekend.

2. Cô ấy là một nhân viên điều phối xuất sắc, luôn có khả năng tổ chức và chỉ đạo nhóm làm việc một cách hiệu quả.

=>She is an excellent coordinator, always capable of organizing and directing the work team effectively.

3. Vai trò của nhân viên điều phối là phối hợp các hoạt động và nguồn lực giữa các bộ phận khác nhau để đạt được mục tiêu chung.

=>The role of the coordinator is to coordinate activities and resources between different departments to achieve common goals.

4. Các nhân viên điều phối dự án thường phải đảm bảo rằng mọi phần tử trong dự án được điều phối một cách hiệu quả để hoàn thành đúng hẹn.

=>Project coordinators often need to ensure that all elements of the project are effectively coordinated to meet deadlines.

5. Nhân viên điều phối sẽ giúp đỡ và hỗ trợ nhóm hoàn thành các nhiệm vụ và đạt được mục tiêu đã đề ra.

=>The coordinator will assist and support the team in completing tasks and achieving set goals.

6. Trong quá trình họp, nhân viên điều phối sẽ đảm nhận vai trò chủ đạo trong việc đưa ra các phương án và quyết định.

=>During the meeting, the coordinator will take a leading role in proposing options and decisions.

7. Công việc của một nhân viên điều phối là không chỉ điều hành mà còn đảm bảo rằng mọi nguồn lực được sử dụng một cách hiệu quả.

=>A coordinator’s job is not just to manage but also to ensure that all resources are used efficiently.

8. Nhân viên điều phối cần có kỹ năng giao tiếp tốt để có thể liên kết các thành viên và đảm bảo thông tin được chuyển đạt đúng cách.

=>A coordinator needs good communication skills to connect team members and ensure information is conveyed properly.

9. Trách nhiệm chính của nhân viên điều phối là phối hợp các hoạt động và nguồn lực để đạt được kết quả tốt nhất.

=>The main responsibility of a coordinator is to coordinate activities and resources to achieve the best results.

10. Nhân viên điều phối phải đảm bảo rằng mọi thành viên trong nhóm hiểu rõ về nhiệm vụ và mục tiêu của dự án.

=>The coordinator must ensure that all team members understand the tasks and goals of the project.

Rate this post