Climate tiếng việt là gì? 

Trong Tiếng Việt, Climate được dịch là “Khí hậu”, phiên âm Anh Mỹ /ˈklaɪmət/ – phiên âm Anh Anh /ˈklaɪmət/.

Climate “Khí hậu” là đề cập đến các điều kiện thời tiết trung bình, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, gió, mưa và tia UV trong một khu vực nhất định trong một khoảng thời gian dài. Đây là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến môi trường sống, nền kinh tế, và đời sống của mọi sinh vật trên trái đất.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Khí hậu” và cách dịch sang tiếng Việt:

  1. Nhiệt đới: Tropical
  2. Ôn đới: Temperate
  3. Khí hậu lục địa: Continental climate
  4. Khí hậu biển: Maritime climate
  5. Khí hậu khô nóng: Arid climate
  6. Khí hậu ôn hòa: Mild climate
  7. Điều kiện thời tiết: Weather conditions
  8. Thời tiết biến đổi: Climate change
  9. Biến đổi khí hậu: Climate variation
  10. Khí hậu khắc nghiệt: Harsh climate

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Khí hậu”với nghĩa là “Climate”và dịch sang tiếng Anh:

1. Khí hậu ẩm ướt tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của rừng nhiệt đới.

=>The humid climate provides favorable conditions for the development of tropical forests.

2. Việc thay đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến chu kỳ mùa màng và sản xuất nông nghiệp.

=>Climate change can affect seasonal cycles and agricultural production.

3. Nhiều loại thực vật phải thích nghi với khí hậu khắc nghiệt trong sa mạc để tồn tại.

=>Many plant species have to adapt to the harsh climate in deserts to survive.

4. Khí hậu lục địa thường có những mùa đông lạnh giá và mùa hè nóng ẩm.

=>Continental climate often experiences freezing winters and hot, humid summers.

5. Các nhà nghiên cứu khí hậu đang theo dõi sự thay đổi của biến đổi khí hậu trên toàn cầu.

=>Climate researchers are monitoring global climate change trends.

6. Tác động của khí hậu biển có thể ảnh hưởng đến hệ sinh thái đặc biệt của các vùng bờ biển.

=>The impact of maritime climate can affect the unique ecosystems of coastal regions.

7. Việc thay đổi khí hậu có thể gây nguy cơ mất mát đa dạng sinh học và đe dọa các loài động vật.

=>Climate change can pose risks of biodiversity loss and threaten animal species.

8. Nhiều quốc gia đang đưa ra các chính sách để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.

=>Many countries are implementing policies to mitigate the impact of climate change.

9. Các nghiên cứu về khí hậu có thể cung cấp thông tin quan trọng về sự thay đổi của môi trường.

=>Climate studies can provide crucial information about environmental changes.

10. Khí hậu khô ráo và nắng nóng có thể tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển năng lượng mặt trời.

=>Arid and sunny climates can provide favorable conditions for solar energy development.

 

Rate this post