Cảng trung gian tiếng anh là gì?

Trong Tiếng Anh, Cảng trung gian là “Intermediate port, có phiên âm cách đọc là /ˌɪntərˈmiːdiət pɔːrt/.

Cảng trung gian “Intermediate port là điểm dừng giữa trong quá trình vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách từ điểm xuất phát đến điểm đích cuối cùng. Đây là một điểm chuyển tiếp, thường được sử dụng để dỡ hoặc gom hàng, thực hiện thủ tục hải quan, hoặc đợi thời gian tạm ngắn trước khi chuyển sang phương tiện vận chuyển tiếp theo.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Cảng trung gian” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Intermediary Port: Cảng trung gian
  2. Transshipment Port: Cảng chuyển giao
  3. Midway Port: Cảng ở giữa đường
  4. Transfer Port: Cảng chuyển tiếp
  5. Connecting Port: Cảng kết nối
  6. Transit Port: Cảng quá cảnh
  7. Stopover Port: Cảng dừng chân
  8. In-between Port: Cảng ở giữa
  9. Crossroad Port: Cảng giao lưu
  10. Transfer Hub: Trung tâm chuyển giao

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Cảng trung gian” với nghĩa là “Intermediate port” và dịch sang tiếng Việt:

1. The cargo ship made a stop at an intermediate port to unload part of its shipment before continuing its journey.

=>Tàu chở hàng đã dừng lại tại một cảng trung gian để tháo dỡ một phần hàng hoá trước khi tiếp tục hành trình.

2. Our flight had a layover at an intermediate port, extending our travel time by a few hours.

=>Chuyến bay của chúng tôi có thời gian chờ đợi tại một cảng trung gian, kéo dài thời gian đi lại của chúng tôi thêm vài giờ.

3. The intermediate port serves as a key transit point for goods moving between continents.

=>Cảng trung gian đóng vai trò quan trọng là điểm quá cảnh chính cho hàng hoá di chuyển giữa các lục địa.

4. Cargo from various countries is consolidated at the intermediate port before being shipped to the final destination.

=>Hàng hoá từ nhiều quốc gia được gom lại tại cảng trung gian trước khi được vận chuyển đến điểm đích cuối cùng.

5. The intermediate port is equipped with modern facilities for efficient cargo handling and storage.

=>Cảng trung gian được trang bị các cơ sở vật chất hiện đại để xử lý và lưu trữ hàng hoá một cách hiệu quả.

6. Goods destined for multiple countries often pass through this intermediate port due to its strategic location.

=>Hàng hoá đi đến nhiều quốc gia thường thông qua cảng trung gian này do vị trí chiến lược của nó.

7. Our container will be temporarily stored at the intermediate port until the next available transport is arranged.

=>Container của chúng ta sẽ được lưu trữ tạm thời tại cảng trung gian cho đến khi vận chuyển tiếp theo sắp xếp được.

8. The intermediate port is a pivotal hub in the global shipping network, facilitating trade between regions.

=>Cảng trung gian là một trung tâm then chốt trong mạng lưới vận chuyển toàn cầu, tạo điều kiện cho giao thương giữa các khu vực.

9. Passengers must go through customs and security checks at the intermediate port during a layover.

=>Hành khách phải trải qua thủ tục hải quan và kiểm tra an ninh tại cảng trung gian trong thời gian chờ đợi.

10. The intermediate port provides warehousing solutions for goods in transit awaiting further transportation arrangements.

=>Cảng trung gian cung cấp các giải pháp kho bãi cho hàng hoá trong quá trình lưu thông đang chờ được sắp xếp vận chuyển tiếp theo.

Rate this post