Cảng biển tiếng anh là gì?

Trong Tiếng Anh, Cảng biển là “Seaport”, phiên âm Anh Anh /ˈsiː.pɔːt/ – phiên âm Anh Mỹ /ˈsiː.pɔːrt/.

Cảng biển “Seaport” là một địa điểm trên bờ biển được sử dụng để đậu và xử lý các tàu thuyền, vận chuyển hàng hóa và hành khách, cũng như thực hiện các hoạt động liên quan đến thương mại và hải cảng.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Cảng biển” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Cảng hàng không biển: Seaport / Port
  2. Bến tàu: Dock
  3. Đường bờ biển: Waterfront
  4. Tàu thủy: Vessel / Ship
  5. Hải cảng: Harbor
  6. Bãi cảng: Wharf
  7. Cổng biển: Seagate
  8. Khu vực dành cho tàu: Berth
  9. Kho bãi cảng: Warehouse
  10. Sân chơi tàu: Marina

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Seaport” với nghĩa là “Cảng biển” và dịch sang tiếng Việt:

1. The seaport is a crucial hub for international trade, handling millions of tons of cargo annually.

=>Cảng biển là trung tâm quan trọng cho thương mại quốc tế, xử lý hàng triệu tấn hàng hóa hàng năm.

2. Ships from various countries dock at the seaport to unload and load goods for import and export.

=>Các tàu từ nhiều quốc gia neo đậu tại cảng biển để dỡ hàng và hàng hoá xuất nhập khẩu.

3. The seaport’s expansion plan aims to accommodate larger vessels and increase shipping capacity.

=>Kế hoạch mở rộng của cảng biển nhằm phục vụ các tàu lớn hơn và tăng khả năng vận chuyển.

4. Seaports play a crucial role in facilitating global trade by connecting different regions of the world.

=>Cảng biển đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại toàn cầu bằng cách kết nối các vùng khác nhau trên thế giới.

5. The local economy heavily relies on the seaport’s activities, supporting numerous businesses in the region.

=>Nền kinh tế địa phương phụ thuộc lớn vào hoạt động của cảng biển, hỗ trợ nhiều doanh nghiệp trong khu vực.

6. The seaport authorities implemented advanced security measures to ensure the safety of vessels and cargo.

=>Các cơ quan quản lý cảng biển đã triển khai các biện pháp an ninh tiên tiến để đảm bảo an toàn cho tàu và hàng hoá.

7. Environmental conservation is a priority in the seaport’s development plans to minimize ecological impact.

=>Bảo tồn môi trường là ưu tiên trong kế hoạch phát triển của cảng biển nhằm giảm thiểu tác động đến sinh thái.

8. The seaport serves as a gateway for importing raw materials and exporting finished products.

=>Cảng biển phục vụ như một cổng vào để nhập khẩu nguyên liệu và xuất khẩu sản phẩm hoàn thiện.

9. Modernizing infrastructure and facilities is crucial for the seaport to remain competitive in global trade.

=>Cải thiện cơ sở hạ tầng và tiện ích là rất quan trọng để cảng biển duy trì sự cạnh tranh trong thương mại toàn cầu.

10. Government investments in the seaport aim to enhance its capacity and efficiency in handling maritime traffic.

=>Đầu tư của chính phủ vào cảng biển nhằm tăng cường khả năng và hiệu quả trong xử lý lưu lượng hàng hải.

5/5 - (1 bình chọn)