Backdate bill of lading tiếng việt là gì?

Trong Tiếng Việt, Backdate bill of lading được dịch là “Vận đơn cấp lùi”, có phiên âm cách đọc là /ˈbækˌdeɪt bɪl ʌv ˈleɪdɪŋ/. 

Backdate bill of lading “Vận đơn cấp lùi” là một loại vận đơn trong lĩnh vực vận tải hàng hóa, thường được sử dụng khi ngày phát hành vận đơn không trùng khớp với ngày thực tế hàng hóa được chuyển đi. Vận đơn cấp lùi thường được tạo ra sau khi hàng hóa đã được vận chuyển đi và ngày trong vận đơn cấp lùi thường là ngày trước đó một khoảng thời gian cố định so với ngày thực tế hàng hóa được gửi đi.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Backdate bill of lading” và cách dịch sang tiếng Việt:

  1. Hóa đơn lùi ngày: Backdated invoice
  2. Vận đơn cấp lùi: Backdated bill of lading
  3. Chứng từ vận chuyển ngày cũ: Old date transportation documents
  4. Ngày phát hành cấp lùi: Backdated release date
  5. Hồ sơ vận chuyển với ngày trước: Pre-dated transportation records
  6. Chứng từ cấp lùi ngày: Backdated certification documents
  7. Tài liệu vận chuyển ngày trước: Pre-issued transportation documents
  8. Vận đơn có ngày phát hành trước: Pre-dated bill of lading
  9. Hồ sơ có ngày vận chuyển cũ: Records with old transportation dates
  10. Tài liệu cấp lùi ngày: Backdated documentation

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ Vận đơn cấp lùivới nghĩa làBackdate bill of lading và dịch sang tiếng Anh:

1. Tôi cần vận đơn cấp lùi để hoàn tất thủ tục nhập khẩu.

=>I need the backdate bill of lading to complete the import procedures.

2. Bạn có thể gửi cho tôi bản sao của vận đơn cấp lùi được không?

=>Can you send me a copy of the backdate bill of lading?

3. Vận đơn cấp lùi đã được ký xác nhận bởi bên vận chuyển chưa?

=>Has the backdate bill of lading been signed off by the carrier?

4. Chúng tôi cần vận đơn cấp lùi để chứng minh quyền sở hữu hàng hóa.

=>We require the backdate bill of lading to demonstrate ownership of the cargo.

5. Xin vui lòng cung cấp thông tin chi tiết từ vận đơn cấp lùi.

=>Please provide detailed information from the backdate bill of lading.

6. Vận đơn cấp lùi đã được gửi đến bên nhận chưa?

=>Has the backdate bill of lading been sent to the consignee?

7. Đảm bảo rằng tất cả các bản vận đơn cấp lùi đều được bảo quản cẩn thận.

=>Ensure all of the backdate bills of lading are kept safely.

8. Bạn đã nhận được vận đơn cấp lùi từ bên giao hàng chưa?

=>Have you received the backdate bill of lading from the shipper?

9. Vận đơn cấp lùi cần được kiểm tra kỹ trước khi tiến hành vận chuyển.

=>The backdate bill of lading needs to be carefully reviewed before shipment.

10. Thời hạn gửi vận đơn cấp lùi là gì?

=>What is the deadline for sending the backdate bill of lading?

Rate this post