Agency agreement tiếng việt là gì?

Trong Tiếng Việt, Agency agreement được dịch là “Hợp đồng đại lý“, có phiên âm cách đọc là /ˈteɪdʒənsi əˈɡriːmənt/.

Agency agreement “Hợp đồng đại lý” là một thỏa thuận pháp lý giữa hai bên: người đại diện (đại lý) và người ủy quyền (nguyên tắc hoặc công ty chủ). Trong hợp đồng này, người đại diện được ủy quyền thực hiện một số nhiệm vụ hoặc đại diện cho người ủy quyền trong giao dịch với bên thứ ba.

Dưới đây là một số từ liên quan với “Agency agreement” và cách dịch sang tiếng Việt:

  1. Agent: Đại lý
  2. Representation Agreement: Hợp đồng đại diện
  3. Agency Relationship: Mối quan hệ đại lý
  4. Commission: Hoa hồng, phí môi giới
  5. Authorized Representative: Đại diện được uỷ quyền
  6. Power of Attorney: Quyền uỷ thác
  7. Scope of Agency: Phạm vi đại lý
  8. Agent’s Duties: Nghĩa vụ của đại lý
  9. Principal: Chủ sở hữu, nguyên tắc
  10. Termination Clause: Điều khoản chấm dứt hợp đồng

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ Hợp đồng đại lý với nghĩa là “Agency agreement” và dịch sang tiếng Anh:

1. Công ty đã ký kết hợp đồng đại lý với đối tác mới.

=>The company has signed an agency agreement with a new partner.

2. Hợp đồng đại lý này quy định rõ các nghĩa vụ và quyền lợi của hai bên.

=>This agency agreement clearly outlines the obligations and rights of both parties.

3. Chúng tôi cần đánh giá lại hợp đồng đại lý để đảm bảo nó phản ánh đúng mục tiêu kinh doanh của chúng tôi.

=>We need to review the agency agreement to ensure it accurately reflects our business objectives.

4. Hợp đồng đại lý đã được gia hạn để tiếp tục quan hệ đối tác với nhà phân phối này.

=>The agency agreement has been extended to continue the partnership with this distributor.

5. Đây là hợp đồng đại lý đầu tiên mà chúng tôi đã ký kết tại thị trường này.

=>This is the first agency agreement we have signed in this market.

6. Các điều khoản trong hợp đồng đại lý này cần được tuân thủ một cách nghiêm ngặt.

=>The terms of this agency agreement need to be strictly adhered to.

7. Chúng tôi đã thương lượng và đạt được thỏa thuận về các điều khoản trong hợp đồng đại lý.

=>We have negotiated and reached an agreement on the terms of the agency agreement.

8. Hợp đồng đại lý này có thể được chấm dứt nếu một trong hai bên vi phạm các điều khoản quan trọng.

=>This agency agreement can be terminated if either party breaches significant terms.

9. Trước khi ký kết hợp đồng đại lý mới, chúng tôi cần phân tích và đánh giá kỹ lưỡng các điều khoản.

=>Before signing a new agency agreement, we need to analyze and evaluate the terms carefully.

10. Hợp đồng đại lý là cơ sở pháp lý quan trọng để thiết lập mối quan hệ ổn định giữa các bên.

=>The agency agreement is an important legal basis to establish a stable relationship between parties.

Rate this post